Khi nói đến xử lý nước đầu vào ao tôm, nhiều người thường nghĩ ngay đến chlorine hoặc một chất khử trùng nào đó. Nhưng trước khi đến bước này, nguồn nước còn mang theo nhiều rủi ro khác cần được xử lý: phù sa và cặn lơ lửng, cá tạp, giáp xác, trứng, ấu trùng và các sinh vật có thể đi theo dòng nước vào hệ thống nuôi.
Vì thế, xử lý nước đầu vào thường là sự kết hợp của nhiều lớp kiểm soát. Lắng giúp giảm tải cặn; lọc giữ lại những sinh vật không mong muốn; khử trùng xử lý phần rủi ro vi sinh còn lại. Các bước này không thay thế nhau, mà bổ trợ cho nhau trong cùng một quá trình.
Hiệu quả của bước khử trùng còn phụ thuộc vào chất lượng nước trước đó. Nước còn nhiều cặn và chất hữu cơ thường khó xử lý hơn nước đã được giảm tải từ trước. Vì vậy, muốn xử lý nước đầu vào hiệu quả, cần hiểu từng bước đang giải quyết vấn đề gì thay vì chỉ tập trung vào loại hóa chất sử dụng.
Nước đầu vào ao tôm có thể mang theo những rủi ro gì?
Tùy nguồn nước, người nuôi có thể phải kiểm soát đồng thời ba nhóm rủi ro. Nhóm đầu tiên là cặn, phù sa và chất rắn lơ lửng, đặc biệt ở những nguồn nước đục hoặc biến động mạnh. Nếu không được giảm tải từ đầu, chúng không chỉ ảnh hưởng đến độ trong của nước mà còn làm các bước xử lý phía sau khó kiểm soát hơn.
Nhóm thứ hai là các sinh vật đi theo dòng nước như cá tạp, giáp xác, trứng và ấu trùng. Chúng có thể làm môi trường ao khó kiểm soát hơn; một số còn đóng vai trò vật mang tác nhân gây bệnh.
Cuối cùng là rủi ro vi sinh, gồm vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác không thể loại bỏ chỉ bằng lắng hoặc lưới lọc thông thường. Đây cũng là lý do xử lý nước đầu vào thường cần nhiều lớp kiểm soát thay vì dựa vào một biện pháp duy nhất.
Ba nhóm rủi ro này tương ứng với ba vai trò chính ở các bước tiếp theo: lắng để giảm tải cặn, lọc để hạn chế sinh vật không mong muốn và khử trùng để kiểm soát phần rủi ro vi sinh còn lại.
Lắng nước đầu vào
Lắng là bước giữ nước lại đủ thời gian để phần cặn và các hạt nặng có thể chìm xuống trước khi nước được chuyển sang công đoạn tiếp theo. Với hệ thống có ao lắng hoặc ao chứa riêng, đây thường là lớp xử lý đầu tiên giúp giảm bớt lượng vật chất đi theo nguồn nước vào trại.
Vai trò rõ nhất của lắng là giảm phù sa, cặn và một phần chất rắn lơ lửng. Điều này đặc biệt hữu ích khi nguồn nước đục, nhiều phù sa hoặc biến động mạnh sau mưa. Giảm tải từ đầu cũng giúp lưới lọc và bước khử trùng phía sau dễ kiểm soát hơn.
Tuy nhiên, lắng không đồng nghĩa với làm nước “sạch”. Những hạt rất nhỏ vẫn có thể còn trong nước; phần chất hữu cơ hòa tan không tự mất đi; vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác cũng không thể được loại bỏ chỉ bằng cách để nước đứng yên. Vì vậy, lắng nên được xem là bước giảm tải, không phải bước xử lý cuối cùng.
Theo Hướng dẫn kỹ thuật nuôi tôm nước lợ thâm canh, bán thâm canh hạn chế dịch bệnh ban hành kèm Công văn số 298/TCTS-NTTS của Tổng cục Thủy sản, nước sau khi lấy vào ao lắng qua túi lọc được để lắng 3–4 ngày trước khi tiếp tục các bước xử lý. Tuy nhiên, thời gian thực tế có thể thay đổi tùy độ đục, lượng chất rắn lơ lửng, đặc tính cặn, thiết kế ao lắng và cách nước lưu chuyển; nguồn nước nhiều phù sa hoặc khó lắng có thể cần thời gian lâu hơn hoặc thêm biện pháp hỗ trợ làm trong nước.
Lọc nước đầu vào
Nếu lắng xử lý phần cặn có thể chìm xuống, lọc giữ lại những vật thể và sinh vật có kích thước lớn hơn mắt lọc trước khi chúng theo dòng nước đi sâu hơn vào hệ thống.
Trong nuôi tôm, lưới hoặc túi lọc thường được dùng để hạn chế cá tạp, giáp xác, trứng, ấu trùng và các sinh vật không mong muốn. Ngoài việc gây cạnh tranh hoặc làm môi trường ao khó kiểm soát hơn, một số sinh vật ngoài tự nhiên còn có thể mang theo tác nhân gây bệnh. Vì vậy, lọc nước cấp cũng là một phần của kiểm soát an toàn sinh học từ đầu nguồn.
Theo Manual on Pond Culture of Penaeid Shrimp của FAO, lưới nylon hoặc nhựa có mắt khoảng 0,5 mm được khuyến nghị để hạn chế cá, trứng và ấu trùng đi vào ao. Ở các hệ thống cần kiểm soát chặt hơn, mức lọc thực tế có thể mịn hơn đáng kể. Một khảo sát của Fisheries Research and Development Corporation tại các trại tôm ở Queensland ghi nhận một trại dùng túi lọc 150–200 µm, trong khi hai trại khác dùng bộ lọc trống quay ở mức danh định 50 µm. Cỡ lọc vì vậy cần chọn theo mục tiêu kiểm soát và khả năng vận hành của hệ thống; lọc càng mịn càng dễ nghẹt, nên thực tế thường cần kết hợp lọc thô phía trước hoặc tăng diện tích bề mặt lọc.
Khử trùng nước đầu vào
Sau khi đã giảm bớt cặn và sinh vật tạp, nước vẫn có thể mang theo vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh khác. Khử trùng được dùng để kiểm soát nhóm rủi ro này trước khi nước chuyển sang giai đoạn nuôi nước hoặc cấp vào ao nuôi.
Trong thực tế nuôi tôm, chlorine là chất khử trùng được sử dụng phổ biến nhất để xử lý nước đầu vào. Ngoài chlorine, người nuôi còn sử dụng những hoạt chất và phương pháp khác tùy mục đích, nguồn nước và cách vận hành của từng trại. Mỗi lựa chọn có phổ tác động và điều kiện sử dụng riêng, vì vậy không nên xem các chất xử lý nước là những phương án có thể thay thế cho nhau chỉ bằng cách đổi liều.
Liều dùng cũng không phải yếu tố duy nhất quyết định hiệu quả khử trùng. Thời gian tiếp xúc, pH, nhiệt độ, lượng chất rắn lơ lửng và tải chất hữu cơ trong nước đều có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của chất khử trùng. Với một số chất oxy hóa, nước càng nhiều chất hữu cơ thì càng có nhiều phản ứng tiêu hao hoạt chất trước khi chất khử trùng tác động đến mục tiêu cần kiểm soát.
Vì vậy, khử trùng không đơn giản là “đánh hóa chất cho đủ liều”. Mục tiêu là giảm tải tác nhân gây bệnh và rủi ro xâm nhập qua đường nước, chứ không phải làm nước trở thành vô trùng.
Vì sao cần giảm cặn và sinh vật tạp trước khi khử trùng?
Giảm cặn và sinh vật tạp trước sẽ giúp bước khử trùng phía sau hiệu quả và dễ kiểm soát hơn. Khi nước còn nhiều chất rắn lơ lửng, một số hạt có thể che chắn vi sinh vật khỏi tiếp xúc trực tiếp với chất khử trùng; đồng thời, chất hữu cơ và các hợp chất khác trong nước có thể phản ứng với một số hoạt chất, làm giảm lượng chất còn lại để tác động lên tác nhân gây bệnh.
Vì thế, cùng một liều xử lý chưa chắc cho cùng một kết quả ở hai nguồn nước khác nhau. Một nguồn nước đã được giảm cặn và chất hữu cơ từ trước thường dễ kiểm soát hơn nguồn nước còn đục và tải vật chất cao. Tăng liều hóa chất không phải lúc nào cũng bù được cho phần tiền xử lý chưa tốt.
Tương tự, cá tạp, giáp xác và các sinh vật lớn nên được giữ lại bằng biện pháp cơ học thay vì để bước khử trùng xử lý tất cả. Loại bớt những gì có thể loại bằng lắng và lọc trước sẽ giúp khử trùng tập trung đúng vào phần rủi ro mà các bước vật lý không xử lý được.
Đây cũng là điểm khác nhau giữa xử lý nước và đánh hóa chất: hóa chất chỉ là một phần trong cả chuỗi kiểm soát nước đầu vào.
Nên xử lý nước đầu vào đến mức nào?
Không phải nguồn nước nào cũng cần một quy trình giống nhau. Mức xử lý nên bắt đầu từ hai câu hỏi: nguồn nước đang mang những rủi ro nào, và hệ thống nuôi có khả năng kiểm soát chúng đến đâu?
Chẳng hạn, nguồn nước thường xuyên đục hoặc nhiều phù sa cần chú ý nhiều hơn đến bước lắng và giảm tải chất rắn. Nguồn nước lấy từ khu vực có mật độ nuôi cao hoặc đang có nguy cơ dịch bệnh lại đòi hỏi kiểm soát chặt hơn sinh vật đi theo nước và bước khử trùng. Với hệ thống có ao lắng, ao xử lý và nhiều lớp lọc riêng, quá trình xử lý có thể được chia thành từng bước rõ ràng hơn so với trại có hạ tầng hạn chế.
Cách vận hành hệ thống cũng ảnh hưởng đến mức xử lý cần thiết. Hệ thống thay nước thường xuyên phải kiểm soát nước cấp lặp lại trong suốt vụ nuôi, trong khi mô hình hạn chế thay nước hoặc tuần hoàn cần kiểm soát chặt cả nước đầu vào lẫn chất lượng nước đang lưu chuyển trong hệ thống.
Vì vậy, không nên áp một quy trình cố định cho mọi trại. Điều cần giữ nhất quán là logic xử lý: giảm tải những gì có thể bằng biện pháp vật lý, ngăn sinh vật không mong muốn và chỉ dùng khử trùng cho phần rủi ro còn lại cần kiểm soát.
Sau khi xử lý nước đầu vào thì làm gì?
Xử lý xong nước đầu vào chưa có nghĩa là nước đã sẵn sàng để thả tôm. Giai đoạn này chủ yếu giải quyết các rủi ro đi theo nguồn nước; sau đó người nuôi vẫn cần chuyển sang bước chuẩn bị môi trường ao.
Tùy mô hình nuôi, các bước tiếp theo có thể gồm kiểm tra và điều chỉnh pH, độ kiềm, độ mặn và các chỉ tiêu nền khác; gây màu nước nếu hệ thống cần; sau đó mới thiết lập hệ vi sinh và theo dõi độ ổn định của môi trường trước khi thả giống. Nếu đã dùng chất khử trùng, cần bảo đảm dư lượng đã giảm về mức phù hợp theo quy trình trước khi bổ sung vi sinh hoặc thả tôm.
Nói cách khác, xử lý nước đầu vào và nuôi nước trước khi thả giống là hai giai đoạn liên tiếp nhưng không giống nhau. Bước đầu tiên nhằm giảm rủi ro từ nguồn nước; bước sau mới tập trung tạo một môi trường phù hợp và ổn định cho tôm.
Xem thêm: Nuôi nước ao tôm là gì? Vì sao cần nuôi nước và quy trình trước khi thả giống
Nguồn tham khảo
- Tổng cục Thủy sản. (2013). Hướng dẫn kỹ thuật nuôi tôm nước lợ thâm canh, bán thâm canh hạn chế dịch bệnh, ban hành kèm Công văn số 298/TCTS-NTTS ngày 01/02/2013. Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
- Cook, H. L., & Rabanal, H. R. (Eds.). (1978). Manual on Pond Culture of Penaeid Shrimp. ASEAN National Coordinating Agency of the Philippines, with assistance from the FAO/UNDP South China Sea Fisheries Development and Coordinating Programme. FAO
- Diggles, B. K. (2020). Survey for WSSV vectors in the Moreton Bay White Spot Biosecurity Area. Fisheries Research and Development Corporation, Project 2019-214. FRDC
- Boyd, C. E., McNevin, A. A., Racine, P., Tinh, H. Q., Minh, H. N., Viriyatum, R., Paungkaew, D., & Engle, C. (2017). Resource use assessment of shrimp, Litopenaeus vannamei and Penaeus monodon, production in Thailand and Vietnam. Journal of the World Aquaculture Society, 48(2), 201–226. https://doi.org/10.1111/jwas.12394
- World Organisation for Animal Health (WOAH). (2024). Aquatic Animal Health Code, Chapter 4.1: Biosecurity for aquaculture establishments. WOAH
- World Organisation for Animal Health (WOAH). (2024). Aquatic Animal Health Code, Chapter 4.4: Disinfection of aquaculture establishments and equipment. WOAH







