Các phương pháp kiểm soát tảo trong ao nuôi: Ưu, nhược điểm và cách lựa chọn

bởi | 18/09/2026 | Uncategorized

Khi tảo trong ao phát triển quá mạnh, khiến chất lượng nước bắt đầu mất ổn định hoặc xuất hiện những loại tảo bất lợi, người nuôi cần tìm cách đưa mật độ tảo xuống mức phù hợp.

Có nhiều cách để kiểm soát tảo: giảm nguồn dinh dưỡng thúc đẩy tảo phát triển, thay nước, điều chỉnh sục khí và tuần hoàn, sử dụng vi sinh hoặc dùng các chất tác động trực tiếp lên tảo. Tuy nhiên, những phương pháp này không cho cùng một kết quả và cũng không phù hợp với mọi tình huống. Có cách làm tảo giảm nhanh nhưng kéo theo nguy cơ thiếu oxy sau xử lý; có cách tác động chậm hơn nhưng lại giúp giảm điều kiện khiến tảo tiếp tục phát triển; cũng có cách chủ yếu giúp ao chịu được biến động tốt hơn chứ không trực tiếp làm giảm tảo.

Vì vậy, chọn phương pháp phù hợp không thể chỉ dựa vào việc cách nào “mạnh” hơn hay làm tảo giảm nhanh hơn. Cần đặt ưu điểm và giới hạn của từng cách vào đúng hiện trạng của ao: mật độ tảo đang ở mức nào, vấn đề nằm ở lượng tảo hiện tại hay ở nguồn dinh dưỡng đang thúc đẩy tảo phát triển, ao có cần thay đổi nhanh hay không, và có chịu được những tác động sau xử lý hay không.

Hiểu rõ mỗi phương pháp tác động vào đâu, có lợi thế gì và phải đánh đổi điều gì sẽ giúp người nuôi chọn cách can thiệp phù hợp hơn với tình trạng thực tế của ao.

Đọc thêm: Quản lý tảo trong ao nuôi: Cần theo dõi gì và can thiệp khi nào?

Các phương pháp kiểm soát tảo trong ao nuôi

1. Quản lý thức ăn, chất thải và bùn hữu cơ

Một trong những cách cơ bản nhất để hạn chế tảo phát triển quá mức là giảm lượng dinh dưỡng và chất hữu cơ dư thừa đang tích lũy trong ao.

Cụ thể, người nuôi cần rà lại lượng thức ăn theo sức ăn thực tế của vật nuôi, theo dõi lượng thức ăn thừa bằng sàng ăn hoặc cách kiểm tra phù hợp với mô hình nuôi, thu gom phân và cặn hữu cơ bằng siphon nếu hệ thống cho phép, đồng thời hạn chế để bùn đáy tích tụ quá nhiều ở những khu vực ít lưu thông nước. Nếu ao đang bổ sung thêm các nguồn hữu cơ hoặc dinh dưỡng khác, cũng cần xem lại chúng có thực sự cần thiết ở thời điểm đó hay không.

Lý do là thức ăn dư, chất bài tiết và vật chất hữu cơ sau khi phân hủy sẽ tiếp tục đưa nitơ, phospho và các chất dinh dưỡng khác trở lại nước. Khi nguồn dinh dưỡng vẫn dồi dào, việc làm tảo giảm một lần chưa chắc ngăn được tảo phát triển trở lại.

Ưu điểm: Cách này tác động vào nguyên nhân phía sau sự phát triển của tảo, đồng thời hỗ trợ quản lý chất lượng nước nói chung. Nếu ao thường xuyên gặp tình trạng tảo lên lại sau mỗi lần xử lý, đây là phần gần như không thể bỏ qua.

Hạn chế: Tác động thường chậm. Quản lý thức ăn và chất hữu cơ không thể làm một lượng lớn tảo đang có trong ao giảm ngay trong thời gian ngắn. Nếu nước đã quá đậm màu, oxy và pH dao động mạnh hoặc tảo bất lợi đang chiếm ưu thế, người nuôi có thể cần kết hợp thêm biện pháp khác.

2. Thay nước

Thay một phần nước ao bằng nguồn nước đã được kiểm soát và xử lý phù hợp có thể giúp giảm mật độ tảo theo cơ chế pha loãng. Cùng lúc, một phần chất dinh dưỡng, chất hữu cơ hòa tan và các chất đang tích lũy trong nước cũng được đưa ra khỏi ao.

Đây là cách tương đối trực tiếp: thay vì làm tảo chết ngay trong ao, người nuôi lấy bớt một phần nước có mật độ tảo cao ra ngoài rồi bổ sung nước mới.

Ưu điểm: Mật độ tảo và một số chất tích lũy trong nước có thể giảm tương đối nhanh mà không tạo ra một đợt chết tảo hàng loạt trong ao. Nếu nguồn nước cấp có chất lượng tốt và hệ thống cấp xả chủ động, đây có thể là một lựa chọn hữu ích khi cần điều chỉnh trạng thái nước.

Hạn chế: Hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào nước cấp. Nếu nước đầu vào có chất lượng kém hoặc không được kiểm soát tốt, việc thay nước có thể đưa thêm tảo, dinh dưỡng, sinh vật không mong muốn hoặc mầm bệnh vào ao. Phương pháp này cũng không phù hợp với mọi mô hình, đặc biệt những hệ thống hạn chế thay nước hoặc đặt yêu cầu an toàn sinh học cao.

Vì vậy, thay nước chỉ thực sự có lợi khi nguồn nước đưa vào tốt hơn và an toàn hơn phần nước đang được lấy ra.

3. Tăng sục khí và tuần hoàn nước

Sục khí và tuần hoàn nước không phải là cách trực tiếp làm giảm mật độ tảo. Tuy nhiên, đây thường là biện pháp rất quan trọng khi ao có tảo dày hoặc khi người nuôi đang áp dụng một phương pháp khiến tảo giảm nhanh.

Khi tảo phát triển mạnh, oxy trong ao có thể tăng cao vào ban ngày nhưng giảm mạnh về đêm và gần sáng. Nếu một lượng lớn tảo chết sau xử lý, khả năng tạo oxy từ quang hợp giảm xuống trong khi xác tảo bắt đầu phân hủy và tiếp tục tiêu thụ oxy.

Trong những tình huống đó, tăng cường sục khí và cải thiện tuần hoàn nước giúp duy trì oxy hòa tan tốt hơn và giảm nguy cơ xuất hiện những vùng thiếu oxy trong ao. Oxy hòa tan là nguồn oxy vật nuôi thủy sản sử dụng để hô hấp; khi lượng oxy trong nước xuống thấp, vật nuôi dễ bị stress, giảm ăn và nếu thiếu oxy nghiêm trọng có thể chết. Vì vậy, duy trì DO phù hợp không chỉ là giữ một chỉ số nước ổn định mà trực tiếp liên quan đến khả năng sống và sinh trưởng của vật nuôi.

Ưu điểm: Giúp ao chịu được biến động tốt hơn, đặc biệt vào ban đêm, gần sáng hoặc sau khi xử lý tảo. Đây cũng là một lớp bảo vệ quan trọng trước nguy cơ oxy giảm khi sinh khối tảo chết bắt đầu phân hủy.

Hạn chế: Sục khí không loại bỏ nguồn dinh dưỡng và cũng không làm tảo giảm đáng kể nếu dùng riêng. Vì vậy, đây nên được xem là biện pháp hỗ trợ và quản lý rủi ro, không phải giải pháp thay thế cho việc xử lý nguyên nhân hoặc giảm mật độ tảo khi cần thiết.

4. Sử dụng vi sinh để quản lý chất hữu cơ và môi trường nước

Vi sinh thường được sử dụng trong ao nuôi để hỗ trợ phân hủy chất hữu cơ, chuyển hóa các hợp chất nitơ và điều chỉnh môi trường nước. Trong các chế phẩm dùng cho nuôi thủy sản, Bacillus spp. khá phổ biến; ngoài ra còn có vi khuẩn lactic, vi khuẩn quang dưỡng hoặc các hỗn hợp nhiều nhóm vi sinh khác tùy sản phẩm và mục tiêu sử dụng.

Trên thực tế, không nên chờ đến khi tảo quá dày rồi mới dùng vi sinh như một chất “cắt tảo”. Nên sử dụng vi sinh cùng với quản lý thức ăn, chất thải và bùn hữu cơ để giảm lượng dinh dưỡng dư thừa trong ao.

Một nghiên cứu của Lukwambe và cộng sự trên hệ nuôi tôm thẻ chân trắng cho thấy các nghiệm thức sử dụng chế phẩm vi sinh có mật độ tảo phù du thấp hơn rõ rệt so với đối chứng. Đồng thời, tỷ lệ tảo silic cao hơn, còn nhóm tảo lam – đặc biệt là Oscillatoria – giảm ở các nghiệm thức dùng vi sinh. Kết quả này cho thấy vi sinh có thể làm thay đổi cả mật độ lẫn thành phần các loại tảo trong ao, nhưng hiệu quả vẫn phụ thuộc vào chủng vi sinh, điều kiện nước, lượng hữu cơ và cách vận hành.

Ưu điểm: Tác động theo hướng điều chỉnh môi trường ao thay vì làm một lượng lớn tảo chết cùng lúc. Nếu được dùng đúng mục tiêu, vi sinh có thể hỗ trợ quản lý hữu cơ và chất lượng nước trong thời gian dài hơn.

Hạn chế: Tác động thường chậm và khó dự đoán hơn các biện pháp trực tiếp. Không nên kỳ vọng rằng chỉ cần bổ sung vi sinh là một đợt tảo dày sẽ giảm nhanh. Khi ao đang cần hạ mật độ tảo trong thời gian ngắn, vi sinh thường phải đi cùng các biện pháp khác.

5. Dùng các chất tác động trực tiếp lên tảo

Khi mật độ tảo đã quá cao hoặc một loại tảo bất lợi đang phát triển mạnh, người nuôi có thể cân nhắc những chất hoặc chế phẩm tác động trực tiếp lên tế bào tảo. Nhóm này gồm các chất diệt tảo, một số chất oxy hóa như hydrogen peroxide và các chế phẩm có hoạt tính ức chế hoặc phá hủy tế bào tảo. Trong một số hệ thống thủy sản, các hoạt chất gốc đồng cũng đã được sử dụng để kiểm soát tảo.

Khác với quản lý thức ăn hay vi sinh, mục tiêu của nhóm này là giảm lượng tảo xuống trong thời gian tương đối ngắn.

Ưu điểm: Tốc độ tác động thường nhanh hơn. Đây là điểm mạnh khi mật độ tảo đã cao và người nuôi cần giảm sinh khối nhanh chóng thay vì chỉ chờ các điều chỉnh môi trường phát huy tác dụng.

Hạn chế: Tảo chết không đồng nghĩa với vấn đề đã kết thúc. Nếu một lượng lớn tảo chết trong thời gian ngắn, xác tảo trở thành chất hữu cơ và bắt đầu bị phân hủy. Quá trình này tiêu thụ oxy, trong khi khả năng tạo oxy từ quang hợp lại giảm vì lượng tảo sống đã ít đi. Ao vì thế có thể chuyển từ tình trạng tảo quá dày sang thiếu oxy và tải hữu cơ tăng.

Các chất dinh dưỡng từng nằm trong tế bào tảo cũng dần được giải phóng trở lại nước. Nếu thức ăn dư, bùn đáy và các nguồn dinh dưỡng khác vẫn còn nhiều, một đợt tảo mới có thể hình thành sau đó.

Với tảo lam, mức rủi ro còn phụ thuộc vào loài hoặc chủng đang chiếm ưu thế. Một số chủng có khả năng tạo độc tố nằm bên trong tế bào; nếu tế bào bị phá vỡ nhanh, các chất này có thể được giải phóng ra nước. Vì vậy, khi nghi ngờ ao có tảo lam bất lợi, việc xác định loại tảo cụ thể trước khi xử lý càng quan trọng.

Đọc thêm: Tảo lam trong ao nuôi: Vì sao cần quan tâm?

Hiệu quả và độ an toàn của một số hoạt chất cũng thay đổi theo pH, độ kiềm, độ cứng, lượng chất hữu cơ và các đặc tính khác của nước. Vì vậy, không nên chọn một chất chỉ vì nó “mạnh” hoặc đã hiệu quả ở một ao khác.

Nếu dùng biện pháp tác động trực tiếp, người nuôi cần tính luôn phần sau xử lý: duy trì sục khí, theo dõi oxy, quan sát sự thay đổi của màu nước và kiểm soát phần hữu cơ hình thành từ sinh khối tảo chết.

6. Các chế phẩm và hợp chất có nguồn gốc sinh học

Ngoài các chất kiểm soát tảo truyền thống, nhiều biện pháp có nguồn gốc sinh học cũng được nghiên cứu và phát triển để hạn chế vi tảo và tảo lam. Có thể chia thành một số nhóm chính.

Vi khuẩn có hoạt tính ức chế tảo: Một số vi khuẩn có thể tác động trực tiếp lên tế bào tảo hoặc tiết ra các hợp chất làm tảo suy yếu, giảm sinh trưởng. Chẳng hạn, chủng Bacillus thuringiensis Q1 đã được ghi nhận có khả năng ức chế Microcystis aeruginosa và Anabaena flos-aquae, hai loài tảo lam thường liên quan đến hiện tượng nở hoa tảo. Nghiên cứu về chủng Q1 còn xác định được hợp chất do vi khuẩn tiết ra có khả năng phá vỡ tế bào tảo. Tuy nhiên, hiệu quả vẫn phụ thuộc vào chủng vi khuẩn, loài tảo và điều kiện môi trường.

Hợp chất có nguồn gốc thực vật: Một số hợp chất tự nhiên do thực vật tạo ra có thể kìm hãm sự phát triển của tảo. Ví dụ, catechol (1,2-benzenediol) đã được nghiên cứu trên Microcystis aeruginosa và cho thấy khả năng ức chế sinh trưởng của loài tảo lam này. Các nghiên cứu cũng cho thấy mức độ tác động của các hợp chất thực vật khác nhau đáng kể giữa từng chất và từng loài tảo, vì vậy không thể coi đây là một nhóm “chất diệt tảo tự nhiên” có hiệu quả giống nhau trong mọi trường hợp.

Giấm gỗ: Giấm gỗ là hỗn hợp chứa các axit hữu cơ và nhiều hợp chất phenolic hình thành trong quá trình nhiệt phân sinh khối. Vật liệu này đã được sử dụng tại một số cơ sở nuôi cá cho mục đích khử trùng vi sinh vật gây bệnh và hỗ trợ kiểm soát bệnh. Với tảo, một nghiên cứu trên Microcystis aeruginosa ghi nhận pyroligneous acid ở một mức xử lý nhất định làm giảm hơn 90% mật độ tế bào và tiếp tục hạn chế sự phục hồi của quần thể trong thời gian theo dõi của thí nghiệm.

So với một số chất diệt tảo hóa học truyền thống, các phương pháp có nguồn gốc sinh học được quan tâm vì có tiềm năng phân hủy tốt hơn trong môi trường và trong một số trường hợp có thể tác động chọn lọc hơn lên loại tảo mục tiêu.

Điểm hạn chế hiện nay là mức độ ứng dụng thực địa vẫn chưa đồng đều. Nhiều kết quả tích cực mới được ghi nhận trong phòng thí nghiệm hoặc hệ thử nghiệm có kiểm soát, trong khi hiệu quả ngoài ao nuôi còn phụ thuộc vào loài tảo, nồng độ, điều kiện nước và cách vận hành. Vì vậy, giá trị lớn nhất của nhóm này hiện nằm ở tiềm năng phát triển: khi có thêm dữ liệu thực địa và quy trình sử dụng phù hợp, chúng có thể trở thành một nhóm giải pháp quan trọng hơn trong kiểm soát tảo và quản lý chất lượng nước.

Ba câu hỏi trước khi chọn cách kiểm soát tảo

Chọn phương pháp kiểm soát tảo không phải là tìm cách “mạnh nhất”, mà là tìm cách phù hợp nhất với trạng thái của ao. Để làm được điều đó, cần trả lời ba câu hỏi trước khi can thiệp.

Cần xử lý nguyên nhân hay giảm lượng tảo đang có?

Nếu tảo liên tục phát triển trở lại do thức ăn dư, chất hữu cơ và dinh dưỡng tích tụ, chỉ làm tảo giảm một lần sẽ khó giải quyết vấn đề lâu dài. Khi đó, cần ưu tiên quản lý nguồn dinh dưỡng, chất thải, bùn đáy và môi trường nước.

Ngược lại, nếu mật độ tảo hiện tại đã quá cao, làm oxy và pH biến động mạnh hoặc một loại tảo bất lợi đang là tảo chủ đạo, ao có thể cần biện pháp giúp giảm lượng tảo nhanh hơn. Trong nhiều trường hợp, hai mục tiêu này phải được xử lý song song: giảm sinh khối hiện tại đồng thời điều chỉnh những điều kiện khiến tảo tiếp tục phát triển.

Ao cần thay đổi nhanh đến đâu?

Không phải tình trạng nào cũng cần xử lý tảo ngay lập tức. Nếu tảo mới có xu hướng tăng và các chỉ tiêu nước vẫn tương đối ổn định, người nuôi có nhiều thời gian hơn để điều chỉnh thức ăn, chất hữu cơ, vi sinh và cách vận hành ao.

Nếu tảo đã quá dày hoặc chất lượng nước đang biến động nhanh, những biện pháp tác động chậm có thể không đủ cho nhu cầu trước mắt. Khi đó, thay nước hoặc các biện pháp tác động trực tiếp có thể được cân nhắc nếu điều kiện ao cho phép.

Ao có chịu được những gì xảy ra sau can thiệp không?

Mỗi phương pháp đều có hệ quả cần tính trước. Thay nước phụ thuộc vào chất lượng và an toàn sinh học của nước cấp. Các chất tác động trực tiếp có thể làm lượng lớn tảo chết trong thời gian ngắn, kéo theo nguy cơ oxy giảm và chất hữu cơ tăng. Trong khi đó, các biện pháp như quản lý dinh dưỡng hay sử dụng vi sinh cần nhiều thời gian hơn mới cho thấy tác động rõ.

Ba câu hỏi trên cũng cho thấy vì sao hiếm khi có một phương pháp phù hợp cho mọi tình huống. Một ao có thể vừa cần giảm lượng tảo hiện tại, vừa phải xử lý nguồn dinh dưỡng khiến tảo tiếp tục phát triển; hoặc cần ưu tiên duy trì oxy trước khi thực hiện bất kỳ biện pháp nào làm tảo giảm thêm. Vì vậy, trong thực tế, kiểm soát tảo thường là sự kết hợp nhiều biện pháp hơn là lựa chọn một cách xử lý duy nhất.

Mục tiêu cuối cùng không phải làm tảo giảm nhanh nhất hay làm ao càng ít tảo càng tốt. Điều quan trọng là đưa quần thể tảo và chất lượng nước trở lại mức có thể kiểm soát, đồng thời không tạo thêm áp lực cho vật nuôi sau can thiệp. Một phương pháp chỉ thực sự phù hợp khi nó giải quyết đúng vấn đề của ao và những hệ quả sau xử lý vẫn nằm trong khả năng quản lý của người nuôi.

Nguồn tham khảo

Abdo, H., Tan, L., Wang, B., & Wang, J. (2026). Towards eco-friendly algal bloom control: The potential of natural allelopathic compounds—A review. Aquaculture, 621, 743985. https://doi.org/10.1016/j.aquaculture.2026.743985

Alonso-Rodríguez, R., & Páez-Osuna, F. (2003). Nutrients, phytoplankton and harmful algal blooms in shrimp ponds: A review with special reference to the situation in the Gulf of California. Aquaculture, 219(1–4), 317–336. https://doi.org/10.1016/S0044-8486(02)00509-4

Association of Southeast Asian Nations. (1978). Manual on pond culture of penaeid shrimp. ASEAN National Coordinating Agency of the Philippines, Ministry of Foreign Affairs. https://www.fao.org/4/ac006e/ac006e00.htm

Burford, M. A., Thompson, P. J., McIntosh, R. P., Bauman, R. H., & Pearson, D. C. (2003). Nutrient and microbial dynamics in high-intensity, zero-exchange shrimp ponds in Belize. Aquaculture, 219(1–4), 393–411. https://doi.org/10.1016/S0044-8486(02)00575-6

Coyne, K. J., Wang, Y., & Johnson, G. (2022). Algicidal bacteria: A review of current knowledge and applications to control harmful algal blooms. Frontiers in Microbiology, 13, 871177. https://doi.org/10.3389/fmicb.2022.871177

Lightner, D. V. (2005). Biosecurity in shrimp farming: Pathogen exclusion through use of SPF stock and routine surveillance. Journal of the World Aquaculture Society, 36(3), 229–248. https://doi.org/10.1111/j.1749-7345.2005.tb00328.x

Lukwambe, B., Qiuqian, L., Wu, J., Zhang, D., Wang, K., & Zheng, Z. (2015). The effects of commercial microbial agents (probiotics) on phytoplankton community structure in intensive white shrimp (Litopenaeus vannamei) aquaculture ponds. Aquaculture International, 23(6), 1443–1455. https://doi.org/10.1007/s10499-015-9895-6

Murphy, T. R., Masser, M. P., & Shelton, J. L. (2017). Aquatic weed management: Herbicides (SRAC Publication No. 361). Southern Regional Aquaculture Center. https://extension.okstate.edu/fact-sheets/aquatic-weed-management-herbicides

Nakai, S., Inoue, Y., & Hosomi, M. (2001). Algal growth inhibition effects and inducement modes by plant-producing phenols. Water Research, 35(7), 1855–1859. https://doi.org/10.1016/S0043-1354(00)00444-9

Ng, P. H., Cheng, T. H., Man, K. Y., Huang, L., Cheng, K. P., Lim, K. Z., Chan, C. H., Kam, M. H. Y., Zhang, J., Marques, A. R. P., & St-Hilaire, S. (2023). Hydrogen peroxide as a mitigation against Microcystis sp. bloom. Aquaculture, 577, 739932. https://doi.org/10.1016/j.aquaculture.2023.739932

Oh, M. J., Jung, S.-J., Kang, S. Y., Kim, S.-R., & Kitamura, S.-I. (2006). Acute toxicity of wood vinegar on culture fishes. Journal of Aquatic Life Medical Science, 19(3), 277–284. https://www.kci.go.kr/kciportal/ci/sereArticleSearch/ciSereArtiView.kci?sereArticleSearchBean.artiId=ART001041936

Qiao, J.-C., & Zhang, C.-L. (2023). Identification of a Bacillus thuringiensis Q1 compound with algicidal activity. Heliyon, 9(7), e17649. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2023.e17649

Ringø, E., Van Doan, H., Lee, S. H., Soltani, M., Hoseinifar, S. H., Harikrishnan, R., & Song, S. K. (2020). Probiotics, lactic acid bacteria and bacilli: Interesting supplementation for aquaculture. Journal of Applied Microbiology, 129(1), 116–136. https://doi.org/10.1111/jam.14628

U.S. Environmental Protection Agency. (2026, June 23). Learn about harmful algae, cyanobacteria and cyanotoxins. https://www.epa.gov/habs/learn-about-harmful-algae-cyanobacteria-and-cyanotoxins

Zhu, Y., Cheng, S., Wang, P., Chen, H., Zhang, X., Liu, L., Li, X., & Ding, Y. (2020). A possible environmental-friendly removal of Microcystis aeruginosa by using pyroligneous acid. Ecotoxicology and Environmental Safety, 205, 111159. https://doi.org/10.1016/j.ecoenv.2020.111159