Thị trường giấm gỗ toàn cầu: Tăng trưởng thực sự nằm ở đâu và cơ hội nào cho Việt Nam?

bởi | 28/08/2026 | Uncategorized

Thị trường giấm gỗ toàn cầu đang mở rộng cùng nhu cầu đối với đầu vào sinh học, giải pháp tận dụng phụ phẩm và các mô hình sản xuất tuần hoàn. Các báo cáo thị trường hiện hành đều dự báo ngành tiếp tục tăng trưởng trong trung hạn, trong đó nông nghiệp là một trong những nhóm ứng dụng quan trọng nhất, còn châu Á giữ vai trò lớn nhờ nền sản xuất sinh khối, nhiệt phân và nhu cầu ứng dụng trong nông nghiệp.

Tăng trưởng của thị trường cũng đang kéo theo một sự thay đổi về giá trị sản phẩm. Giấm gỗ không còn chỉ được nhìn như phụ phẩm ngưng tụ thu được sau nhiệt phân, mà ngày càng được phát triển theo hướng ổn định chất lượng, tinh chế sâu hơn và phù hợp với từng ứng dụng. Chính quá trình này đang tạo ra khoảng cách ngày càng rõ giữa sản phẩm thô và những dòng có giá trị thương mại cao hơn.

Việt Nam có cơ sở để tham gia vào xu hướng đó nhờ nguồn phụ phẩm nông nghiệp và sinh khối đa dạng, nền sản xuất nông nghiệp lớn và vị trí gần các thị trường châu Á. Cơ hội vì thế không chỉ nằm ở việc sản xuất giấm gỗ từ nguồn nguyên liệu sẵn có, mà ở khả năng nâng cấp sản phẩm, chuẩn hóa chất lượng và phát triển các dòng phù hợp với nhu cầu của từng thị trường.

Thị trường giấm gỗ đã đạt quy mô đáng kể và vẫn đang mở rộng

Các báo cáo cho thấy thị trường giấm gỗ toàn cầu đã đạt quy mô đáng kể. Market Research Future và Straits Research cùng ước tính giá trị thị trường năm 2025 ở gần 6 tỷ USD. Zion Market Research đưa ra con số thấp hơn nhiều, khoảng 572 triệu USD năm 2024.

Có khá nhiều lý do có thể giải thích cho khác biệt này. Bản thân “giấm gỗ” đã là một nhóm sản phẩm rất rộng: nguyên liệu có thể là gỗ, tre hoặc nhiều loại phụ phẩm nông nghiệp; sản phẩm bán ra có thể ở dạng thô, đã lắng lọc hoặc được chưng cất và tinh chế sâu hơn; tên gọi và phạm vi ứng dụng cũng khác nhau giữa từng thị trường. Mỗi tổ chức nghiên cứu có thể tính những nhóm sản phẩm và ứng dụng khác nhau, chưa kể nguồn dữ liệu và cách ước tính cũng không giống nhau.

Nhưng dù nhìn theo con số nào, giấm gỗ khó còn được xem là một thị trường nhỏ. Hai trong ba báo cáo đặt quy mô ở mức nhiều tỷ USD, còn con số thấp nhất cũng đã vượt nửa tỷ USD. Quan trọng hơn, cả ba đều nhận định thị trường sẽ tiếp tục mở rộng.

Market Research Future dự báo thị trường từ khoảng 5,7 tỷ USD năm 2025 lên 9,3 tỷ USD năm 2035. Straits Research đưa ra quỹ đạo tương tự, từ 5,92 tỷ USD lên 9,13 tỷ USD vào năm 2034. Zion Market Research, dù xuất phát với quy mô thấp hơn, cũng dự báo thị trường tăng từ 572 triệu USD năm 2024 lên hơn 900 triệu USD năm 2034. Tốc độ tăng trưởng trung bình của cả ba dự báo đều quanh mức 5% mỗi năm.

Dù chưa có một con số thống nhất về quy mô thị trường, bức tranh tổng thể vẫn khá rõ: giấm gỗ là một thị trường đã có quy mô đáng kể và vẫn đang tăng trưởng. Nông nghiệp tiếp tục là một trong những nhóm ứng dụng chính. Câu hỏi tiếp theo vì thế là phần tăng trưởng nào đang tạo ra giá trị cao hơn – và doanh nghiệp Việt Nam có thể tham gia vào đâu.

Một thị trường lớn, nhưng cơ hội phân hóa theo từng ứng dụng

Giấm gỗ hiện được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ nông nghiệp, chăn nuôi đến thực phẩm, y/dược, hàng tiêu dùng và một số ứng dụng công nghiệp. Nông nghiệp vẫn là nhóm ứng dụng lớn nhất trong nhiều báo cáo. Tuy vậy, quy mô của từng phân khúc chỉ là một phần câu chuyện; mỗi lĩnh vực còn đặt ra những yêu cầu rất khác nhau về chất lượng và mức độ kiểm soát sản phẩm.

Giấm gỗ dùng trong nông nghiệp có thể được đánh giá qua hiệu quả sử dụng, nồng độ, cách xử lý và độ ổn định giữa các lô. Với thực phẩm, yêu cầu về thành phần, độ tinh khiết và hồ sơ pháp lý chặt chẽ hơn nhiều. Tại Hoa Kỳ, FDA có liệt kê pyroligneous acid và pyroligneous acid extract trong phạm vi sử dụng liên quan đến tạo hương thực phẩm, nhưng điều đó không có nghĩa mọi loại giấm gỗ đều có thể dùng cho mục đích này. Châu Âu cũng quản lý các sản phẩm hương khói theo một hệ thống đánh giá an toàn riêng.

Chính sự khác nhau giữa các ứng dụng làm cho cơ hội thị trường cũng phân hóa theo. Một doanh nghiệp bán giấm gỗ thô cho nông nghiệp sẽ đứng ở vị trí rất khác so với nhà cung cấp nguyên liệu đã tinh chế và kiểm soát theo yêu cầu của khách hàng thực phẩm hay công nghiệp. Muốn đi vào phân khúc nào, doanh nghiệp phải xác định rõ phân khúc đó cần sản phẩm ở mức nào, cần dữ liệu gì và phải đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật hay pháp lý nào.

Từ đây, giá trị của giấm gỗ cũng không còn nằm đơn giản ở việc “sản xuất được giấm gỗ”. Giá trị cao hơn nằm ở khả năng đưa dịch ngưng tụ sau nhiệt phân thành một nguyên liệu có chất lượng, thông số và dữ liệu phù hợp với công dụng cụ thể.

Muốn đi vào phân khúc giá trị cao hơn, sản phẩm phải được kiểm soát tốt hơn

Muốn đi vào những phân khúc có yêu cầu kỹ thuật cao hơn, doanh nghiệp không thể chỉ dừng ở việc sản xuất được giấm gỗ. Sản phẩm phải đủ ổn định để khách hàng biết mình đang mua gì, có thể đưa vào công thức hoặc quy trình và tiếp tục nhận được chất lượng tương đương ở những lô sau.

Điều đó đòi hỏi đầu tư vào cả công nghệ, năng lực sản xuất và hệ thống kiểm soát chất lượng. Doanh nghiệp phải quản lý nguồn nguyên liệu theo tiêu chuẩn đầu vào rõ ràng; duy trì thiết bị và chế độ nhiệt phân đủ ổn định; kiểm soát quá trình thu hồi, lắng, lọc, chưng cất hoặc tinh chế; đồng thời theo dõi các chỉ tiêu chất lượng giữa các lô. Khi quy mô tăng lên, những việc này không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm của người vận hành mà cần trở thành quy trình có thể lặp lại, ghi nhận và kiểm tra.

Các nghiên cứu cho thấy vì sao mức độ kiểm soát này có ý nghĩa. Hou và cộng sự ghi nhận rằng chỉ cần thay đổi khoảng nhiệt thu hồi trên cùng một nguồn sinh khối, pH, độ axit, thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của giấm gỗ đã có thể thay đổi đáng kể. Trong một nghiên cứu khác trên 551 mẫu, Higashino, Shibata và Yatagai cho thấy chưng cất giúp giảm đáng kể mức biến động thành phần so với giấm gỗ ban đầu.

Để bán sản phẩm theo yêu cầu kỹ thuật, doanh nghiệp còn cần thông số sản phẩm rõ ràng, kiểm nghiệm theo lô, truy xuất nguồn gốc và dữ liệu cho từng công dụng. Khi đó, giấm gỗ mới đi từ một dịch ngưng tụ bán chủ yếu theo thể tích thành một nguyên liệu mà khách hàng B2B có thể đánh giá, đưa vào sản xuất và mua lại với yêu cầu nhất quán.

Đọc thêm: Cách nhận biết giấm gỗ chất lượng

Việt Nam có lợi thế gì và nên tham gia thị trường theo cách nào?

Việt Nam có một điểm xuất phát đáng chú ý: nguồn phụ phẩm nông nghiệp và sinh khối rất đa dạng, từ rơm rạ, trấu, bã mía, vỏ cà phê, phụ phẩm dừa đến các dòng phụ phẩm từ chế biến gỗ. Nền nông nghiệp quy mô lớn cũng tạo điều kiện để phát triển và kiểm chứng các ứng dụng ngay trong thị trường nội địa trước khi đi xa hơn.

Nhưng lợi thế nguyên liệu chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp chọn được nguồn sinh khối phù hợp và kiểm soát nó đủ tốt. Không phải nguyên liệu nào cũng cho ra cùng một loại giấm gỗ; độ ẩm, tạp chất, cách thu gom và sự thay đổi giữa các lô đều ảnh hưởng đến đầu ra. Vì thế, Việt Nam khó tạo lợi thế bền vững nếu chỉ tận dụng phụ phẩm sẵn có để sản xuất dịch ngưng tụ rồi cạnh tranh bằng giá.

Hướng có giá trị hơn là đi từ lợi thế nguyên liệu sang năng lực chuẩn hóa: đầu tư vào công nghệ nhiệt phân và tinh chế, xây quy trình sản xuất có thể lặp lại, kiểm nghiệm theo lô, phát triển dữ liệu ứng dụng và tách sản phẩm theo yêu cầu của từng thị trường. Thay vì bán một loại giấm gỗ chung cho mọi mục đích, doanh nghiệp cần xác định rõ mình đang phục vụ công dụng nào, khách hàng nào và bộ yêu cầu kỹ thuật nào. Thị trường trong nước có thể là nơi hoàn thiện sản phẩm và tích lũy dữ liệu; còn khi xuất khẩu, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc xác định rõ thị trường mục tiêu, công dụng dự kiến và các yêu cầu kỹ thuật tương ứng, thay vì chỉ dựa vào sản lượng có thể cung cấp.

Ở Maya Farm, hướng đi này bắt đầu từ lợi thế nguyên liệu ngay tại địa phương. Khu vực Trà Vinh – Bến Tre là một trong những vùng trồng và chế biến dừa lớn của Đồng bằng sông Cửu Long, tạo ra nguồn gáo dừa đáng kể từ hoạt động chế biến. Maya Farm lựa chọn gáo dừa làm nguyên liệu duy nhất cho giấm gỗ, vừa tận dụng một dòng phụ phẩm sẵn có, vừa giúp kiểm soát đầu vào nhất quán hơn giữa các mẻ sản xuất. Trên nền nguyên liệu đó, Maya Farm tiếp tục đầu tư vào hệ thống nhiệt phân chậm khép kín, lắng lọc, chưng cất đa tầng và tinh chế sâu để kiểm soát sản phẩm qua từng công đoạn. Đây chính là cách chúng tôi đang chuyển lợi thế nguyên liệu thành năng lực chuẩn hóa: không chỉ sản xuất được giấm gỗ, mà từng bước tạo ra sản phẩm có chất lượng ổn định hơn và phù hợp với những yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

Nhìn rộng ra thị trường Việt Nam, lợi thế sinh khối chỉ thực sự phát huy khi doanh nghiệp có thể nối nguồn nguyên liệu sẵn có với công nghệ, năng lực sản xuất và hệ thống kiểm soát đủ tốt để tạo ra sản phẩm ổn định cho từng ứng dụng. Cạnh tranh bằng sản lượng giấm gỗ thô sẽ khó tạo khác biệt lâu dài; dư địa đáng chú ý hơn nằm ở khả năng nâng cấp và chuẩn hóa sản phẩm. Nguyên liệu tạo lợi thế gia nhập; chuẩn hóa mới tạo lợi thế cạnh tranh.

Nguồn tham khảo

Chương trình Sản xuất và Tiêu dùng bền vững. (2025, October 21). Sinh khối – Nhiên liệu xanh cho tương lai sạch. https://scp.gov.vn/tin-tuc/t24319/sinh-khoi–nhien-lieu-xanh-cho-tuong-lai-sach

Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. (2024, August 16). Bến Tre phát triển ngành dừa xanh và bền vững hướng đến net zero. https://baochinhphu.vn/ben-tre-phat-trien-nganh-dua-xanh-va-ben-vung-huong-den-net-zero-102240816153654979.htm

European Commission. (2024, July 31). Commission Implementing Regulation (EU) 2024/2067 of 31 July 2024, amending the Union list of authorised smoke flavouring primary products. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/ALL/?uri=CELEX:32024R2067

European Parliament and Council. (2003). Regulation (EC) No 2065/2003 on smoke flavourings used or intended for use in or on foods. https://eur-lex.europa.eu/eli/reg/2003/2065/oj/eng

Higashino, T., Shibata, A., & Yatagai, M. (2005). Basic study for establishing specifications for wood vinegar by distillation I: Study of regulations and reproducibility of compounds contained in distilled wood vinegar. Mokuzai Gakkaishi, 51(3), 180–188. https://doi.org/10.2488/jwrs.51.180

Hou, X., Qiu, L., Luo, S., Kang, K., Zhu, M., & Yao, Y. (2018). Chemical constituents and antimicrobial activity of wood vinegars at different pyrolysis temperature ranges obtained from Eucommia ulmoides Olivers branches. RSC Advances, 8, 40941–40949. https://doi.org/10.1039/C8RA07491G

Lengowski, E. C., Flores Júnior, P. C., de Arruda, A. M., de Souza, J. T. L., Leite, A. N., Pimenta, A. S., & Bonfatti Júnior, E. A. (2026). Wood vinegar from lignocellulosic biomass in the context of forest biorefineries: Opportunities, challenges, and pathways toward standardization. Resources, 15(8), 110. https://doi.org/10.3390/resources15080110

Market Research Future. (2026, April 29). Wood vinegar market size, share, trends, forecast to 2035. https://www.marketresearchfuture.com/reports/wood-vinegar-market-7262

Straits Research. (2026, May 25). Wood vinegar market size, share & trends analysis report, 2026–2034. https://straitsresearch.com/report/wood-vinegar-market

UBND tỉnh Trà Vinh. (2025). Thông tin huyện Tiểu Cần tháng 5/2025. https://datafiles.travinh.gov.vn/tvh/4974/Nam%202025/Thang%205/Van%20ban/tt-thang-5.2025.pdf

U.S. Food and Drug Administration. (2026, July 28). Substances added to food: Pyroligneous acid. https://hfpappexternal.fda.gov/scripts/fdcc/index.cfm?id=PYROLIGNEOUSACID&set=foodsubstances

U.S. Food and Drug Administration. (n.d.). Substances added to food: Pyroligneous acid, extract. https://hfpappexternal.fda.gov/scripts/fdcc/index.cfm?id=PYROLIGNEOUSACIDEXTRACT&set=FoodSubstances

Zion Market Research. (2025). Global wood vinegar market size, share, growth analysis report – forecast 2034. https://www.zionmarketresearch.com/report/wood-vinegar-market