Giấm gỗ có phòng trừ nấm bệnh không? Bằng chứng từ phòng thí nghiệm đến thực địa

bởi | 7/08/2026 | Uncategorized

Trong phòng thí nghiệm, giấm gỗ có thể kìm hãm, thậm chí ức chế hoàn toàn sự phát triển của một số loại nấm gây bệnh. Nhưng với người trồng, câu hỏi quan trọng hơn là: khi đưa lên cây thật, bệnh có giảm không?

Các nghiên cứu những năm gần đây cho thấy câu trả lời ngày càng rõ hơn. Giấm gỗ không chỉ cho tác dụng trên đĩa nuôi cấy mà đã giảm bệnh trong một số thử nghiệm trên cây sống, nhà kính và cả trong điều kiện thực địa. Chuối, cà chua, ngô, hành, khoai tây, lúa và lúa mì đều đã có dữ liệu ở những mức độ khác nhau.

Bức tranh hiện tại vì thế khá rõ: giấm gỗ có tiềm năng thực sự trong quản lý nấm bệnh, nhưng hiệu quả không giống nhau ở mọi cây trồng, mọi tác nhân hay mọi sản phẩm. Giá trị ứng dụng nằm ở việc xác định đúng loại giấm gỗ, đúng nồng độ và đúng hệ bệnh mà hiệu quả đã được chứng minh.

Vì sao giấm gỗ có thể tác động lên nấm bệnh?

Giấm gỗ không đơn thuần là một dung dịch có tính axit. Khi sinh khối thực vật được nhiệt phân, phần hơi ngưng tụ tạo thành một hỗn hợp chứa axit hữu cơ, các hợp chất phenolic và nhiều chất dễ bay hơi. Sự kết hợp của các nhóm chất này có thể tạo ra môi trường bất lợi cho một số loại nấm gây bệnh.

Độ chua có vai trò, nhưng không quyết định toàn bộ hiệu lực. Thành phần giấm gỗ thay đổi theo nguyên liệu và quá trình sản xuất, nên hai loại giấm gỗ có độ chua tương tự vẫn có thể cho kết quả rất khác nhau.

Nghiên cứu của Kara và cộng sự năm 2024 cho thấy điều này khá rõ khi so sánh giấm gỗ từ hạt mơ, vỏ hạt phỉ và gỗ sồi kermes trên nấm gây thối củ hành. Trong ba loại, giấm gỗ từ hạt mơ cho hiệu lực mạnh nhất: 3,5 µL/mL ức chế sinh trưởng sợi nấm và 1,0 µL/mL ngăn bào tử nảy mầm. Khi thử tiếp trên củ hành, loại này cũng cần nồng độ thấp hơn hai loại còn lại để ngăn bệnh xuất hiện (Kara et al., 2024).

Điều đó có một ý nghĩa rất thực tế: không có một nồng độ giấm gỗ có thể áp dụng chung cho mọi sản phẩm. Một kết quả tốt ở 1%, 2% hay 3% chỉ có ý nghĩa với đúng loại giấm gỗ, cây trồng và tác nhân đã được thử nghiệm.

Nồng độ cũng không thể tăng tùy ý để đổi lấy hiệu quả cao hơn. Trong nghiên cứu năm 2024 trên cà chua bị héo rũ do nấm Fusarium, giấm gỗ ở nồng độ 0,3–1,2% giúp giảm mức độ bệnh, trong đó 0,9% cho kết quả tổng thể tốt nhất. Nhưng khi tăng lên 1,5%, cây lại sinh trưởng kém hơn (Zhou et al., 2024).

Vì vậy, khi đánh giá khả năng phòng bệnh của giấm gỗ, cần nhìn đồng thời hai yếu tố: thành phần của sản phẩm và khoảng nồng độ vừa đủ để tác động lên nấm mà mà không làm cây sinh trưởng kém đi. Hai yếu tố này cũng giải thích vì sao hiệu quả thay đổi khá nhiều giữa các nghiên cứu trên từng cây trồng và bệnh khác nhau.

Giấm gỗ có thực sự giảm bệnh trên cây?

Ức chế được sự phát triển của nấm trong phòng thí nghiệm là một tín hiệu tốt, nhưng chưa đủ để nói giấm gỗ có thể phòng bệnh trên cây. Khi nấm đã xâm nhập vào rễ, thân hay củ, sản phẩm phải vừa tác động được lên mầm bệnh, vừa không gây hại cho chính cây trồng.

Một số nghiên cứu gần đây đã đi qua được bước này. Trong đó, nhóm nghiên cứu trên bệnh héo rũ Panama ở chuối cho thấy khá rõ sự khác biệt giữa khả năng kháng nấm trong phòng thí nghiệm và khả năng làm giảm bệnh trên cây đã nhiễm.

TR4 trên chuối: từ ức chế nấm đến giảm bệnh trên cây

TR4 (Tropical Race 4) là một dòng nấm Fusarium gây bệnh héo rũ Panama trên chuối, đặc biệt nguy hiểm với chuối Cavendish. Nấm xâm nhập qua rễ, làm tắc hệ thống dẫn nước và có thể tồn tại lâu trong đất, nên đây là một bệnh rất khó kiểm soát.

Năm 2025, Anggrayni và cộng sự thử giấm gỗ từ gáo dừa và gỗ keo với TR4 ở các nồng độ từ 1% đến 10%. Trong phòng thí nghiệm, cả hai loại đều ức chế hoàn toàn sự phát triển của TR4 ở tất cả các nồng độ đã thử (Anggrayni et al., 2025).

Kết quả này cho thấy TR4 rất nhạy với giấm gỗ, nhưng nghiên cứu khi đó chưa cho cây chuối nhiễm TR4 rồi xử lý để xem bệnh có giảm hay không. Phần thử trên cây chủ yếu kiểm tra khả năng chịu đựng của cây với giấm gỗ: nồng độ 2% cho một số tín hiệu sinh trưởng tích cực, trong khi nồng độ cao hơn có thể gây vàng lá và hoại tử.

Một nghiên cứu công bố năm 2026 đã đi tiếp đúng phần còn thiếu. Chuối Cavendish được gây nhiễm TR4 qua rễ, sau đó tưới giấm gỗ 2% hai tuần một lần trong 11 tuần. Cuối thí nghiệm, nhóm sử dụng giấm gỗ gáo dừa có chỉ số mức độ bệnh 4%, giấm từ vỏ hạt cọ 8%, trong khi nhóm nhiễm bệnh không xử lý lên tới 54%. Nhóm dùng benomyl 0,15% ghi nhận 18% (Purnama et al., 2026).

Đây là kết quả đáng chú ý vì hiệu quả đã xuất hiện trên cây chuối thực sự bị gây nhiễm, chứ không còn chỉ trên đĩa nuôi cấy. Giấm gỗ gáo dừa cũng nằm trong nhóm cho mức bệnh thấp nhất của thử nghiệm.

Tuy nhiên, chưa thể từ các con số 4% và 18% kết luận rằng giấm gỗ tốt hơn benomyl. Mỗi nghiệm thức chỉ gồm mười cây và phần đánh giá mức độ bệnh chưa có đủ các nhóm lặp lại độc lập để kiểm tra chắc chắn chênh lệch giữa các nghiệm thức. Thí nghiệm cũng diễn ra trong điều kiện nhà kính, với giá thể và quy trình xử lý khác đáng kể so với vườn chuối sản xuất.

Điểm quan trọng hơn là: khả năng kháng TR4 của giấm gỗ đã cho thấy có thể chuyển thành giảm bệnh trên cây sống. Với một bệnh khó kiểm soát như héo rũ Panama, đây là cơ sở đáng để tiếp tục kiểm chứng trong điều kiện thực địa và trên quy mô lớn hơn.

Hiệu quả thay đổi theo cây trồng, loại nấm và loại giấm gỗ

Chuối không phải trường hợp duy nhất. Các nghiên cứu trên ngô, hành và khoai tây cũng ghi nhận khả năng giảm bệnh, nhưng đồng thời cho thấy không có một công thức giấm gỗ dùng chung cho mọi trường hợp.

Trên ngô, giấm gỗ từ cây ổi ở nồng độ 2% ức chế 78,32% sinh trưởng của nấm Fusarium gây thối thân và bắp trong phòng thí nghiệm. Khi thử tiếp trên cây và bắp ngô, nhóm nghiên cứu cũng ghi nhận mức độ thối giảm so với đối chứng (El-Fawy et al., 2024).

Nhưng con số 78,32% không nên được hiểu thành “giấm gỗ 2% có hiệu quả 78,32% với bệnh do Fusarium”. Nó chỉ mô tả một loại giấm gỗ từ cây ổi, ở một nồng độ cụ thể, với đúng tác nhân được thử nghiệm.

Nghiên cứu trên hành cho thấy sự phụ thuộc vào nguyên liệu còn rõ hơn. Giấm gỗ từ hạt mơ, vỏ hạt phỉ và gỗ sồi cần những nồng độ khác nhau để kiểm soát cùng một loại nấm gây bệnh. Nói cách khác, bản thân tên gọi “giấm gỗ” chưa đủ để dự đoán hiệu quả.

Khoai tây cũng cho hai bức tranh khác nhau. Với bệnh chấm đen do Colletotrichum coccodes, giấm gỗ từ cây ổi 3% ức chế hoàn toàn sự phát triển của nấm trong phòng thí nghiệm; khi phun ở nồng độ 2–3% lên cây đã gây nhiễm, mức độ bệnh cũng giảm trong hai vụ nhà kính. Tuy vậy, thuốc Amistar vẫn cho kết quả tốt nhất trong thử nghiệm (El-Fawy et al., 2023).

Trong khi đó, giấm gỗ bạch đàn 1% cũng ức chế hoàn toàn sự phát triển của Sclerotium rolfsii và sự nảy mầm của hạch nấm trong phòng thí nghiệm, nhưng nghiên cứu này chưa thử tiếp trên cây khoai tây sống (Matnork et al., 2021). Hai kết quả cùng nghe rất mạnh nếu chỉ nhìn con số “ức chế hoàn toàn”, nhưng giá trị ứng dụng của chúng rõ ràng không giống nhau.

Như vậy, nhóm các nghiên cứu này cho thấy rằng không có một “liều chuẩn” cho giấm gỗ. Hiệu quả phụ thuộc vào loại giấm gỗ, cây trồng, tác nhân gây bệnh và nồng độ sử dụng. Muốn biết một sản phẩm có thực sự hữu ích trong canh tác, cuối cùng vẫn phải kiểm chứng trên đúng cây và đúng bệnh cần xử lý.

Khi đưa ra thực địa, hiệu quả còn giữ được không?

Kết quả trong nhà kính vẫn chưa phản ánh hết điều kiện canh tác thực tế. Ngoài ruộng vườn, giấm gỗ phải chịu mưa, nắng, nhiệt độ thay đổi, đất và hệ vi sinh vật. Một sản phẩm cho kết quả tốt trong điều kiện kiểm soát có thể hoạt động rất khác khi đưa ra thực địa.

Năm 2016, Chuaboon và cộng sự thử giấm gỗ trên lúa từ nhà kính đến ruộng nông dân tại Thái Lan. Trong nhà kính, xử lý hạt kết hợp sáu lần phun giấm gỗ giúp giảm 70,5% bệnh đốm nâu và 72,5% bệnh lem lép hạt so với nhóm không xử lý. Khi chuyển ra ruộng lúa, nhóm nghiên cứu cũng ghi nhận hiệu quả kiểm soát một số bệnh tương đương với quy trình dùng thuốc hóa học.

Kết quả này khá tích cực, nhưng phần thử nghiệm trên ruộng lúa có một số điểm chưa thật chặt chẽ: cách mô tả nồng độ sử dụng trong bài báo không nhất quán, thí nghiệm không có ô hoàn toàn không xử lý để làm mốc so sánh, và một số số liệu trong bảng chưa khớp với phần diễn giải. Vì vậy, nghiên cứu cho thấy giấm gỗ có tiềm năng trên lúa, nhưng chưa đủ để kết luận rộng rằng hiệu quả tương đương thuốc hóa học.

Trong khi đó, Gao và cộng sự năm 2020 sử dụng một loại giấm nhiệt phân sản xuất từ rơm lúa mì, sau đó pha loãng 200 lần và xử lý trên cây lúa mì bị bệnh Fusarium đầu bông trong thử nghiệm thực địa. Dung dịch giúp giảm 66% tỷ lệ nhiễm bệnh và 69% hàm lượng độc tố DON trong hạt. Trong chính thử nghiệm này, nhóm tác giả đánh giá hiệu quả kiểm soát tương đương các thuốc trừ nấm hóa học thông dụng, đồng thời ghi nhận lợi thế về chi phí.

Việc giảm DON đặc biệt đáng chú ý. Đây là độc tố do nấm Fusarium tạo ra trong hạt, nên kết quả không chỉ cho thấy cây ít biểu hiện bệnh hơn mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng nông sản.

Hai nghiên cứu thực địa này cho thấy giấm gỗ không chỉ có hoạt tính trong phòng thí nghiệm hay nhà kính. Trong những hệ cây trồng và bệnh cụ thể, hiệu quả đã xuất hiện dưới điều kiện canh tác thực tế. Nhưng cũng giống các nghiên cứu trước, kết quả vẫn gắn chặt với loại giấm gỗ, cây trồng, tác nhân gây bệnh và quy trình sử dụng cụ thể.

Giấm gỗ có thể giúp giảm phụ thuộc thuốc hóa học đến đâu?

Nếu “thay thế” có nghĩa là lấy bất kỳ loại giấm gỗ nào dùng thay thuốc trừ nấm trong mọi trường hợp, bằng chứng hiện nay chưa hỗ trợ điều đó. Nhưng nếu câu hỏi là giấm gỗ có thể trở thành một đầu vào sinh học giúp giảm mức phụ thuộc hóa chất trong những hệ đã được kiểm chứng hay không, câu trả lời tích cực hơn nhiều.

Có bốn vấn đề cần giải quyết trước khi đi từ kết quả nghiên cứu sang ứng dụng ổn định.

Thứ nhất, giấm gỗ không phải một sản phẩm đồng nhất. Nguyên liệu, nhiệt độ nhiệt phân, cách ngưng tụ và mức tinh chế đều có thể làm thay đổi thành phần. Hai sản phẩm cùng pH vẫn có thể khác đáng kể về tổng lượng axit và các hợp chất có hoạt tính sinh học. Muốn hiệu quả lặp lại, sản phẩm trước hết phải ổn định giữa các lô.

Thứ hai, hiệu quả trong thực tế canh tác rất dễ thay đổi. Mưa có thể rửa trôi sản phẩm, ánh sáng và nhiệt độ ảnh hưởng đến các chất dễ bay hơi, còn chất hữu cơ trong đất có thể làm thay đổi khả năng tiếp xúc giữa giấm gỗ và mầm bệnh. Hiện vẫn chưa có nhiều nghiên cứu đo thời gian bảo vệ sau xử lý hoặc hiệu quả sau mưa.

Thứ ba, tăng liều chưa chắc tăng hiệu quả. Chuối cho thấy sự phát triển của nấm TR4 có thể bị ức chế rất mạnh trong phòng thí nghiệm trong khi nồng độ cao lại gây vàng lá và hoại tử. Cà chua cũng cho kết quả tương tự khi nồng độ 1,5% làm giảm sinh trưởng. Một sản phẩm chỉ có giá trị khi liều đủ tác động lên bệnh nhưng vẫn an toàn cho cây.

Thứ tư, cần thử nghiệm đối đầu đúng cách. Muốn biết giấm gỗ có thật sự giúp giảm số lần hoặc lượng thuốc hóa học hay không, cần so sánh trên cùng điều kiện với quy trình đang dùng, có đối chứng phù hợp, đủ số lần lặp lại và theo dõi cả mức bệnh, sức khỏe cây, năng suất, chất lượng và chi phí.

Ở thời điểm hiện tại, giấm gỗ phù hợp nhất với vai trò hỗ trợ quản lý nấm bệnh trong một chương trình canh tác tổng hợp, thay vì thay thế hoàn toàn thuốc trừ nấm. Với những cây trồng và bệnh đã có dữ liệu phù hợp, giấm gỗ cho thấy tiềm năng giảm áp lực bệnh và qua đó giảm mức phụ thuộc vào thuốc hóa học.

Đây cũng là hướng ứng dụng có ý nghĩa đối với các sản phẩm thương mại như giấm gỗ Maya Farm. Các nghiên cứu hiện có chưa thể dùng để khẳng định một sản phẩm cụ thể sẽ cho kết quả giống hệt nhau, nhưng chúng tạo cơ sở khoa học cho tiềm năng sử dụng giấm gỗ như một giải pháp sinh học hỗ trợ quản lý nấm bệnh, khi lựa chọn đúng cây trồng, nồng độ và cách sử dụng.

Nhìn tổng thể, bằng chứng về giấm gỗ đã vượt khỏi phạm vi phòng thí nghiệm: khả năng giảm bệnh đã xuất hiện trên cây sống, trong nhà kính và ở một số thử nghiệm thực địa. Câu hỏi quan trọng lúc này không còn đơn giản là “giấm gỗ có tác dụng hay không?”, mà là loại giấm gỗ nào, ở nồng độ nào và trên hệ cây trồng – bệnh hại nào cho hiệu quả đủ ổn định để ứng dụng.

Nguồn tham khảo

Anggrayni, D., Purnama, I., Saidi, N. B., Novianti, F., Baharum, N. A., Mutamima, A., Razali, N. A. S. B., & Boukherroub, R. (2025). Antifungal and phytotoxicity of wood vinegar from biomass waste against Fusarium oxysporum f. sp. cubense TR4 infecting banana plants. Discover Food, 5, 98. https://doi.org/10.1007/s44187-025-00377-8

Chuaboon, W., Ponghirantanachoke, N., & Athinuwat, D. (2016). Application of wood vinegar for fungal disease controls in paddy rice. Applied Environmental Research, 38(3), 77–85. https://doi.org/10.35762/AER.2016.38.3.7

El-Fawy, M. M., Abo-Elyousr, K. A. M., Sallam, N. M. A., El-Sharkawy, R. M. I., & Ibrahim, Y. E. (2023). Fungicidal effect of guava wood vinegar against Colletotrichum coccodes causing black dot disease of potatoes. Horticulturae, 9(6), 710. https://doi.org/10.3390/horticulturae9060710

El-Fawy, M. M., Saeed, A. S., Abou-Shlell, M. K., Soliman, M. A., Ali, E. F., Issa, A. A., Abo-Elyousr, K. A. M., Imran, M., & El-Nagar, A. S. (2024). Effectiveness of biochar and wood vinegar from guava trees in controlling Fusarium verticillioides and enhancing growth and anatomical traits of maize (Zea mays L.). Journal of Plant Diseases and Protection, 131(6), 2029–2043. https://doi.org/10.1007/s41348-024-00971-5

Gao, T., Bian, R., Joseph, S., Taherymoosavi, S., Mitchell, D. R. G., Munroe, P., Xu, J., & Shi, J. (2020). Wheat straw vinegar: A more cost-effective solution than chemical fungicides for sustainable wheat plant protection. Science of the Total Environment, 725, 138359. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2020.138359

Kara, M., Soylu, S., Soylu, E. M., Uysal, A., Kurt, Ş., & Türkmen, M. (2024). Determination of the chemical composition and antifungal activity of wood vinegar (pyroligneous acid) against the onion bulb rot disease caused by Fusarium proliferatum. Journal of Crop Health, 76(1), 75–85. https://doi.org/10.1007/s10343-023-00931-3

Matnork, S., Thitla, T., Imaiam, N., & Nalumpang, S. (2021). In vitro evaluation of fungicides and wood vinegar to control Sclerotium rolfsii causing potato sclerotium rot disease. Asian Journal of Plant Pathology, 15(1), 14–22. https://doi.org/10.3923/ajppaj.2021.14.22

Purnama, I., Saidi, N. B., Mutamima, A., Baharum, N. A., Anggrayni, D., Boukherroub, R., Abderrahmani, A., Novianti, F., Wijaya, K., Apriyanto, M., Saviola, A. J., & Aziz, M. (2026). Pyrolytic wood vinegar from industrial crop residues as a bio-based fungicide for Fusarium control in banana cultivation. Industrial Crops and Products, 242, 122909. https://doi.org/10.1016/j.indcrop.2026.122909

Zhou, H., Fu, K., Shen, Y., Li, R., Su, Y., Deng, Y., Xia, Y., & Zhang, N. (2024). Physiological and biochemical mechanisms of wood vinegar-induced stress response against tomato Fusarium wilt disease. Plants, 13(2), 157. https://doi.org/10.3390/plants13020157