Vì sao phải quản lý tảo trong ao nuôi?

bởi | 4/09/2026 | Uncategorized

Một ao nuôi có tảo là tốt hay xấu?

Ở nhiều ao nuôi thủy sản, tảo vốn là một phần của hệ nước. Chúng sử dụng ánh sáng và các chất dinh dưỡng để sinh trưởng, đồng thời tham gia vào nhiều quá trình ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của tôm, cá. Màu nước xanh, vàng nâu hay nâu mà người nuôi quan sát hằng ngày cũng thường phản ánh phần nào sự hiện diện và trạng thái của quần thể sinh vật phù du trong ao.

Nếu tảo là một phần tự nhiên của ao, tại sao người nuôi lại phải quản lý?

Lý do là quần thể tảo luôn thay đổi theo điều kiện ao. Quần thể tảo có thể tăng nhanh khi điều kiện thuận lợi, thay đổi nhóm chủ đạo hoặc giảm mạnh trong thời gian ngắn. Mỗi biến động như vậy đều có thể kéo theo thay đổi về oxy hòa tan, pH, chất hữu cơ, dinh dưỡng và hoạt động của hệ vi sinh trong nước.

Vì thế, quản lý tảo không đơn giản là tìm cách làm cho ao có ít tảo hơn. Trước hết cần hiểu tảo đang giữ vai trò gì trong ao và vì sao chính một thành phần có ích của hệ nước lại có thể trở thành nguồn gây mất ổn định khi quần thể thay đổi quá mạnh.

Tảo đóng vai trò gì trong ao nuôi?

Vai trò dễ thấy nhất của tảo là quang hợp. Khi có ánh sáng, tảo sử dụng CO₂ và giải phóng oxy vào nước. Trong các ao có quần thể tảo phát triển, quá trình này đóng góp đáng kể lượng oxy hòa tan vào ban ngày.

Đây cũng là lí do oxy trong ao không giữ nguyên suốt 24 giờ. Ban ngày, tảo quang hợp và tạo oxy. Khi trời tối, quang hợp dừng lại nhưng tảo, vật nuôi và nhiều sinh vật khác vẫn tiếp tục hô hấp và tiêu thụ oxy. Vì vậy, ao có thể có lượng oxy khá cao vào cuối chiều nhưng thấp hơn nhiều vào gần sáng.

Tảo còn tham gia vào quá trình chuyển hóa dinh dưỡng trong ao. Chúng hấp thu các chất dinh dưỡng hòa tan, đặc biệt là nitơ và phospho, để tạo sinh khối mới. Trong ao nuôi, những chất này liên tục được bổ sung từ thức ăn, chất bài tiết của vật nuôi và quá trình phân hủy vật chất hữu cơ. Vì vậy, một phần nitơ và phospho trong nước được đưa vào sinh khối tảo và tiếp tục lưu chuyển trong hệ ao.

Các nghiên cứu trên ao tôm cũng ghi nhận tảo phù du có thể đóng góp đáng kể vào quá trình hấp thu nitơ vô cơ. Tảo không phải thành phần duy nhất thực hiện quá trình này, vi khuẩn và các nhóm vi sinh vật khác cũng cùng tham gia, nhưng chúng là một mắt xích quan trọng trong vòng chuyển hóa dinh dưỡng của ao.

Tùy loại hình nuôi, tảo và các sinh vật phù du khác còn tham gia vào mạng thức ăn tự nhiên. Vì vậy, sự hiện diện của tảo tự nó không phải dấu hiệu cho thấy chất lượng nước đang xấu.

Vì sao một thành phần có ích vẫn cần được quản lý?

Vấn đề nằm ở trạng thái của quần thể tảo. Một quần thể tương đối ổn định có thể cùng tồn tại với vật nuôi và các nhóm vi sinh vật khác trong hệ ao. Nhưng khi lượng tảo tăng quá nhanh, loại tảo chủ đạo thay đổi hoặc một lượng lớn tảo chết trong thời gian ngắn, những quá trình vốn diễn ra bình thường như quang hợp, hô hấp và phân hủy cũng thay đổi theo.

Những biến động này không tạo ra cùng một hệ quả. Có trường hợp vấn đề nằm ở chính loại tảo đang phát triển; có trường hợp lượng tảo quá lớn làm nhịp oxy và pH trong ao dao động mạnh hơn; và khi một lượng lớn tảo chết trong thời gian ngắn, hệ nước lại phải xử lý phần sinh khối vừa chết đi.

Không phải loại tảo nào cũng giống nhau

“Tảo” là một cách gọi rất rộng. Trong ao có thể cùng tồn tại nhiều loại tảo khác nhau, và loại tảo chủ đạo còn có thể thay đổi theo lượng dinh dưỡng, ánh sáng, nhiệt độ, độ mặn và các điều kiện môi trường khác.

Việc xác định loại tảo nào đang là chủ đạo trong ao rất quan trọng, vì các loại tảo không có đặc tính giống nhau. Có những loại tảo tồn tại trong ao mà không gây vấn đề đáng kể, nhưng cũng có những loại khi phát triển mạnh có thể làm chất lượng nước xấu đi hoặc tạo ra các chất bất lợi cho vật nuôi.

Tảo lam (cyanobacteria) là một ví dụ điển hình. Dù thường được gọi là “tảo”, chúng thực chất là một nhóm vi khuẩn có khả năng quang hợp. Không phải mọi loại tảo lam đều gây hại, nhưng một số chủng có thể tạo microcystin – nhóm độc tố có thể gây tổn thương tế bào và mô ở động vật thủy sinh. Trong một số nghiên cứu, microcystin-LR đã được phát hiện trong mang và gan tụy của tôm thẻ chân trắng; sự hiện diện của độc tố này cũng đi kèm với những biến đổi mô ở hai cơ quan. Vì vậy, cùng là hiện tượng tảo phát triển mạnh, mức độ rủi ro có thể rất khác tùy loại tảo nào đang trở thành chủ đạo trong ao.

Ngay trong một vụ nuôi, tảo chủ đạo cũng có thể thay đổi. Trong nghiên cứu của Casé và cộng sự (2008) trên các trại nuôi tôm thẻ chân trắng tại Brazil, tảo silic là tảo chủ đạo ở giai đoạn đầu, nhưng dần nhường chỗ cho tảo lam khi thời gian nuôi kéo dài và nồng độ dinh dưỡng trong ao tăng lên. Diễn biến ở từng ao có thể khác nhau, nhưng quần thể tảo không phải lúc nào cũng giữ nguyên từ đầu đến cuối vụ; khi môi trường nước thay đổi, tảo chủ đạo cũng có thể thay đổi theo.

Đọc thêm: Tảo lam trong ao nuôi: Vì sao cần quan tâm?

Khi quần thể tảo phát triển quá mạnh

Khi lượng tảo trong ao tăng cao, hai thay đổi dễ thấy nhất là oxy và pH bắt đầu dao động mạnh hơn giữa ngày và đêm.

Ban ngày, tảo quang hợp, tạo oxy và lấy CO₂ ra khỏi nước. Lượng oxy vì thế thường tăng dần trong ngày, đồng thời pH cũng tăng. Đến ban đêm, quang hợp dừng lại nhưng quá trình hô hấp vẫn tiếp tục, khiến oxy giảm và CO₂ tích lũy trở lại. Vì vậy, một ao có lượng oxy khá cao vào cuối chiều vẫn có thể xuống mức thấp vào gần sáng.

Nếu oxy xuống quá thấp, tôm cá có thể giảm ăn, tập trung gần khu vực sục khí hoặc nổi lên gần mặt nước để tìm oxy. Thiếu oxy nghiêm trọng hoặc kéo dài có thể gây chết. Rủi ro này càng lớn ở ao nuôi thâm canh, nơi mật độ vật nuôi, lượng thức ăn và chất hữu cơ đều cao.

pH cũng thay đổi theo nhịp quang hợp của tảo. Ban ngày, tảo lấy CO₂ làm pH tăng; ban đêm, CO₂ tích lũy trở lại khiến pH giảm. Khi biên độ dao động ngày đêm quá lớn, môi trường sống của vật nuôi trở nên kém ổn định. Đặc biệt, khi pH lên cao, tỷ lệ amoniac ở dạng NH₃ – dạng độc hơn đối với động vật thủy sinh – cũng tăng.

Những ngày nhiều mây làm cán cân này càng khó cân bằng hơn. Ít ánh sáng khiến tảo quang hợp yếu và tạo ra ít oxy hơn. Lượng oxy trong ao vì thế có thể xuống thấp hơn bình thường, đặc biệt vào ban đêm và gần sáng.

Khi sinh khối tảo đã lớn, ao cũng trở nên nhạy hơn với những thay đổi của thời tiết. Một buổi chiều nắng mạnh có thể làm oxy trong nước tăng cao, nhưng trạng thái đó không kéo dài suốt đêm. Khi trời tối, quang hợp dừng lại trong khi tảo và các sinh vật khác vẫn tiếp tục hô hấp. Sinh khối tảo càng lớn, nhu cầu oxy cho hô hấp ban đêm càng có thể tăng, khiến oxy giảm nhanh hơn về gần sáng.

Nếu sau đó xuất hiện một hoặc vài ngày ít nắng, lượng oxy được tạo ra vào ban ngày lại giảm trong khi sinh khối tảo vẫn còn lớn. Vì vậy, chỉ một thay đổi về ánh sáng cũng có thể khiến trạng thái oxy của ao khác đi đáng kể so với ngày hôm trước.

Vì vậy, rủi ro của một quần thể tảo quá dày không chỉ nằm ở bản thân lượng tảo, mà còn ở việc nó làm môi trường ao dễ dao động hơn trước những thay đổi vốn xảy ra hằng ngày như nắng, mây và chu kỳ ngày đêm.

Khi quần thể tảo giảm đột ngột

Khi tảo phát triển quá dày, người nuôi thường muốn làm lượng tảo giảm xuống. Tuy nhiên, nếu một lượng lớn tảo chết trong thời gian ngắn, ao không trở về trạng thái ổn định ngay lập tức. Ngược lại, hệ nước phải xử lý một lượng lớn sinh khối vừa chết đi.

Trước hết, lượng tảo giảm đồng nghĩa với khả năng tạo oxy nhờ quang hợp cũng giảm theo. Trong khi đó, xác tảo trở thành chất hữu cơ và bắt đầu bị vi sinh vật phân hủy. Quá trình này tiếp tục tiêu thụ oxy.

Ao vì thế chịu áp lực từ hai phía cùng lúc: nguồn tạo oxy giảm xuống, trong khi lượng oxy cần cho quá trình phân hủy lại tăng lên. Nếu sự thay đổi diễn ra nhanh, oxy trong nước có thể giảm mạnh, làm tăng nguy cơ thiếu oxy cho vật nuôi.

Quá trình phân hủy còn giải phóng trở lại nước các chất dinh dưỡng từng nằm trong sinh khối tảo. Nếu lượng thức ăn dư, chất thải và dinh dưỡng trong ao vẫn còn cao, những điều kiện từng giúp tảo phát triển trước đó thực chất chưa biến mất. Sau khi quần thể cũ giảm đi, một đợt tảo mới vẫn có thể hình thành.

Một ao nuôi tốt không phải là một ao không có tảo

Một ao nuôi tốt không cần phải là một ao “sạch tảo”. Tảo vẫn là một phần của hệ nước và vẫn tham gia vào những quá trình bình thường như tạo oxy vào ban ngày, hấp thu dinh dưỡng và góp phần vào mạng thức ăn tự nhiên. Điều quan trọng là quần thể tảo không phát triển hoặc suy giảm đến mức kéo theo những biến động lớn của môi trường nước.

Ao nuôi cũng không thể giữ nguyên một trạng thái từ đầu đến cuối vụ. Thời tiết thay đổi, lượng thức ăn tăng dần, sinh khối vật nuôi lớn lên và chất hữu cơ tích lũy theo thời gian; quần thể tảo vì thế cũng sẽ thay đổi. Một ao ổn định không phải là ao không có biến động, mà là ao mà những biến động đó vẫn diễn ra trong giới hạn mà hệ nước có thể cân bằng được, không khiến oxy, pH hay chất lượng nước thay đổi quá nhanh đến mức gây áp lực cho vật nuôi.

Vì vậy, mục tiêu của quản lý tảo không phải là giữ một lượng tảo cố định hay cố làm cho nước luôn trong. Quan trọng hơn là giữ cho quần thể tảo không tăng quá mạnh, không để những loại tảo bất lợi trở thành chủ đạo và không để sự suy giảm của tảo diễn ra quá đột ngột.

Giữ được trạng thái đó trong suốt vụ nuôi lại là một bài toán khác. Người nuôi cần biết nên theo dõi những gì, nhận ra khi nào quần thể tảo bắt đầu đi theo hướng bất lợi và lựa chọn thời điểm can thiệp phù hợp thay vì chờ đến khi vấn đề đã rõ ràng. Từ đây, câu hỏi thực tế tiếp theo là người nuôi nên theo dõi gì và can thiệp khi nào.

Đọc thêm: Quản lý tảo trong ao nuôi: Cần theo dõi gì và can thiệp khi nào?

Nguồn tham khảo

Alonso-Rodríguez, R., & Páez-Osuna, F. (2003). Nutrients, phytoplankton and harmful algal blooms in shrimp ponds: A review with special reference to the situation in the Gulf of California. Aquaculture, 219(1–4), 317–336. https://doi.org/10.1016/S0044-8486(02)00509-4

Brunson, M. W., Lutz, C. G., & Durborow, R. M. (1994). Algae blooms in commercial fish production ponds (SRAC Publication No. 466). Southern Regional Aquaculture Center. https://extension.rwfm.tamu.edu/wp-content/uploads/sites/8/2013/09/SRAC-Publication-No.-466-Algae-Blooms-in-Commercial-Fish-Production-Ponds.pdf

Burford, M. A., Thompson, P. J., McIntosh, R. P., Bauman, R. H., & Pearson, D. C. (2003). Nutrient and microbial dynamics in high-intensity, zero-exchange shrimp ponds in Belize. Aquaculture, 219(1–4), 393–411. https://doi.org/10.1016/S0044-8486(02)00575-6

Casé, M., Eskinazi Leça, E., Neumann Leitão, S., Eskinazi Sant’Anna, E., Schwamborn, R., & Travassos de Moraes Junior, A. (2008). Plankton community as an indicator of water quality in tropical shrimp culture ponds. Marine Pollution Bulletin, 56(7), 1343–1352. https://doi.org/10.1016/j.marpolbul.2008.02.008

Chen, Z., Yuan, H., Zhang, S., Sharifuzzaman, S. M., & Chang, Z. (2024). Microcystin-LR induces histopathological injury and cell apoptosis in the hepatopancreas of white shrimp, Litopenaeus vannamei. Ecotoxicology and Environmental Safety, 285, 117059. https://doi.org/10.1016/j.ecoenv.2024.117059

Francis-Floyd, R., Watson, C., Petty, D., & Pouder, D. B. (2022). Ammonia in aquatic systems (FA16/FA031). UF/IFAS Extension. https://doi.org/10.32473/edis-fa031-2022

Satanwat, P., Tapaneeyaworawong, P., Wechprasit, P., Boonprasertsakul, T., Pungrasmi, W., Sritunyalucksana, K., Prachumwat, A., & Powtongsook, S. (2023). Total ammonia nitrogen removal and microbial community dynamics in an outdoor HDPE-lined shrimp pond with no water discharge. Aquaculture, 577, 739898. https://doi.org/10.1016/j.aquaculture.2023.739898

Soegianto, A., Mukholladun, W., Putranto, T. W. C., Marchellina, A., Manaf, L. B. A., Irnidayanti, Y., Hartl, M. G. J., & Payus, C. M. (2025). Evidence of microcystin bioaccumulation and its effects on structural alterations in various shrimp (Litopenaeus vannamei Boone, 1931) tissues from shrimp aquaculture in the northern coastal region of East Java, Indonesia. Marine Pollution Bulletin, 211, 117467. https://doi.org/10.1016/j.marpolbul.2024.117467

Tucker, C. S., & D’Abramo, L. R. (2008). Managing high pH in freshwater ponds (SRAC Publication No. 4604). Southern Regional Aquaculture Center. https://agrilife.org/fisheries/files/2013/09/SRAC-Publication-No.-4604-%E2%80%93-Managing-High-PH-in-Freshwater-Ponds.pdf