Tảo lam trong ao nuôi: Vì sao cần quan tâm?

bởi | 21/09/2026 | Uncategorized

Với nhiều người nuôi thủy sản, tảo lam là một trong những vấn đề khó chịu nhất trong ao. Chúng thường chỉ dễ nhận biết khi nước đã đổi màu rõ rệt và xuất hiện váng, trong khi quá trình tăng sinh có thể đã bắt đầu từ trước đó. Khi phát triển mạnh, tảo lam không chỉ đơn giản là làm xấu màu nước mà còn có thể khiến oxy và pH biến động, tạo độc tố hoặc ảnh hưởng trực tiếp đến vật nuôi.

Xử lý tảo lam cũng không đơn giản là diệt bớt tảo là xong. Nếu những điều kiện giúp chúng phát triển vẫn còn, tảo có thể nhanh chóng quay trở lại; còn khi sinh khối tảo giảm quá nhanh, chính lượng tảo chết lại có thể tạo thêm áp lực cho hệ ao. Muốn kiểm soát tảo lam hiệu quả, trước hết cần hiểu chúng xuất hiện và bùng phát như thế nào, nhận diện ra sao và những rủi ro nào có thể xảy ra khi chúng phát triển mạnh.

Vì sao tảo lam dễ bùng phát trong ao nuôi?

Tảo lam vốn có thể hiện diện ở mật độ thấp trong các thủy vực mà mắt thường không nhận ra. Trong ao nuôi, chúng có thể đi vào theo nguồn nước cấp và cùng tồn tại với nhiều loại tảo khác ngay từ đầu vụ. Ở mật độ thấp, sự hiện diện này chưa phải là vấn đề. Rủi ro xuất hiện khi điều kiện trong ao dần tạo lợi thế cho tảo lam tăng sinh nhanh hơn và chiếm tỷ trọng lớn trong quần thể tảo.

Một trong những thay đổi quan trọng nhất là lượng dinh dưỡng tích lũy trong nước. Trong quá trình nuôi, thức ăn dư, chất thải của vật nuôi và quá trình phân hủy chất hữu cơ liên tục đưa nitơ, phospho và các chất dinh dưỡng khác trở lại hệ ao. Khi dinh dưỡng tích lũy, không chỉ lượng tảo tăng mà tảo chủ đạo trong ao cũng có thể thay đổi. Nghiên cứu của Casé và cộng sự trên 14 trại nuôi tôm thẻ chân trắng ở Brazil cũng ghi nhận các đợt tảo tăng mạnh chủ yếu liên quan đến tảo lam, đặc biệt là Pseudanabaena.

Dinh dưỡng cũng không phải yếu tố duy nhất. Nhiều loại tảo lam phát triển thuận lợi trong nước ấm, nhiều ánh sáng và ít xáo trộn. Một số còn có những lợi thế sinh học giúp cạnh tranh tốt hơn với các loại tảo khác, chẳng hạn khả năng điều chỉnh vị trí trong cột nước để tiếp cận ánh sáng và dinh dưỡng; một số loại khác có thể cố định nitơ từ khí quyển khi nguồn nitơ hòa tan trở nên hạn chế.

Vì vậy, một đợt tảo lam bùng phát thường không phải là sự thay đổi đột ngột từ “không có tảo” sang “có tảo”. Môi trường ao đã thay đổi dần từ trước đó, tạo lợi thế cho một số loại tảo lam tăng nhanh và trở thành tảo chủ đạo. Đây cũng là lý do chỉ làm giảm lượng tảo trước mắt chưa chắc đã ngăn được chúng quay trở lại nếu những điều kiện tạo lợi thế cho tảo lam vẫn còn.

Nhận diện tảo lam như thế nào?

Tảo lam trong ao có thể xuất hiện ở nhiều dạng khác nhau, phổ biến là dạng sợi và dạng tụ thành cụm hoặc hạt nhỏ.

Một số loại như Oscillatoria hay Limnothrix phát triển thành những sợi dài. Khi mật độ cao, chúng có thể tạo thành các mảng hoặc lớp váng xanh trên mặt nước. Nếu dùng vợt vớt lên, tảo vẫn có thể kết thành sợi hoặc mảng thay vì tan hoàn toàn vào nước.

Với dạng cụm hoặc hạt nhỏ, Microcystis là một ví dụ điển hình. Khi phát triển dày, nước có thể chuyển sang màu xanh đậm như nước sơn hoặc “nước rau má”, đồng thời xuất hiện các chấm, cụm nhỏ hoặc lớp váng xanh trên mặt ao. Khi múc nước lên quan sát, thường không thấy các sợi dài mà chủ yếu thấy màu nước xanh đặc với những hạt hoặc cụm nhỏ lơ lửng.

Hình thái bên ngoài có thể giúp nhận diện sơ bộ tảo lam nhưng chưa đủ để khẳng định chắc chắn loại tảo nào đang chiếm ưu thế. Khi cần xác nhận, soi mẫu dưới kính hiển vi sẽ cho hình ảnh rõ hơn. Nếu cần biết trong ao có microcystin hay các độc tố tảo lam khác hay không, cần phân tích độc tố trong mẫu nước.

Tảo lam có thể gây hại cho ao nuôi như thế nào?

Tảo lam có thể gây hại cho ao nuôi theo nhiều cơ chế khác nhau. Khi sinh khối quá lớn, chúng có thể làm chất lượng nước biến động. Một số tảo lam dạng sợi có thể tác động trực tiếp lên vật nuôi, trong khi một số loài hoặc chủng khác có khả năng tạo độc tố.

Các cơ chế này cũng có thể xuất hiện đồng thời. Một đợt tảo lam phát triển mạnh có thể vừa làm môi trường nước khó ổn định, vừa gây ảnh hưởng trực tiếp đến vật nuôi, vừa kéo theo rủi ro độc tố nếu loại tảo hiện diện có khả năng sinh độc tố.

Khi tảo quá dày, chất lượng nước dễ mất ổn định

Ban ngày, tảo quang hợp, lấy CO₂ và tạo oxy. Đến đêm, tảo lấy oxy và thải CO₂. Tảo càng dày, lượng oxy bị tiêu thụ vào ban đêm càng lớn, trong khi pH cũng giảm theo khi lượng CO₂ tăng trở lại. Vì vậy, ao có nhiều tảo thường dễ xuất hiện dao động lớn hơn giữa ngày và đêm.

Rủi ro lớn hơn xuất hiện khi một quần thể tảo đang dày suy tàn trong thời gian ngắn – hiện tượng thường được gọi là sụp tảo. Khi lượng lớn tảo chết cùng lúc, nguồn oxy do quang hợp giảm mạnh, trong khi vi sinh vật lại tiêu thụ thêm oxy để phân hủy xác tảo. Oxy hòa tan vì thế có thể tụt nhanh, đặc biệt vào ban đêm và gần sáng.

Nếu oxy tụt quá thấp, tôm có thể bị thiếu oxy, nổi đầu và trong trường hợp nghiêm trọng có thể chết hàng loạt. Điều này có thể xảy ra dù trước đó oxy ban ngày vẫn ở mức cao. Vì vậy, nước đột ngột nhạt màu sau một đợt tảo dày không có nghĩa ao đã ổn; phần sinh khối vừa chết vẫn tiếp tục tiêu thụ oxy và làm tăng tải hữu cơ trong nước.

Tảo lam dạng sợi có thể bám vào mang và đường tiêu hóa

Một số tảo lam phát triển thành những sợi dài gồm nhiều tế bào nối tiếp nhau. Khi phát triển dày, các sợi tảo có thể tích tụ trên mang, đi vào đường tiêu hóa hoặc bám quanh vùng miệng.

Trong nghiên cứu năm 2023 của Maa-iad, Keawtawee và Seel-audom, nhóm nghiên cứu phân lập chủng tảo lam LmTK01 có hình thái gần với Limnothrix từ một ao tôm đang xảy ra tảo nở hoa – tức tảo tăng sinh mạnh trong thời gian ngắn và đạt mật độ cao trong nước, sau đó cho tôm thẻ chân trắng tiếp xúc với ba mật độ tảo khác nhau trong 96 giờ. Ở cả ba nghiệm thức, tỷ lệ tôm chết đều vượt 50%.

Khi kiểm tra tôm, các nhà nghiên cứu phát hiện sợi LmTK01 làm tắc ở mang và xuất hiện trong đường tiêu hóa. Mang bị cản trở khiến quá trình hô hấp khó khăn hơn, trong khi lượng tảo tích tụ trong đường tiêu hóa lại ảnh hưởng đến hoạt động tiêu hóa.

Nghiên cứu năm 2003 của Massaut và Ortiz cũng ghi nhận hiện tượng tương tự với Oscillatoria brevis. Tỷ lệ sống của tôm giảm mạnh khi mật độ sợi tảo tăng; ở mức 10.000 sợi/mL, không còn tôm sống sau 15 ngày, trong khi nhóm đối chứng đạt khoảng 87%. Các tác giả tìm thấy sợi tảo trong đường tiêu hóa, ở mang và quanh vùng miệng, chứng tỏ tảo dạng sợi có thể vừa cản trở hô hấp vừa ảnh hưởng đến khả năng bắt và ăn thức ăn.

Một số tảo lam có thể sinh độc tố

Một số tảo lam, điển hình như Microcystis thường gặp trong các đợt tảo nở hoa, có khả năng tạo độc tố cyanotoxin. Trong số đó, microcystin là một trong những nhóm độc tố được nghiên cứu nhiều nhất.

Năm 2024, Chen và cộng sự đã thực hiện nghiên cứu tác động của microcystin-LR trên tôm thẻ chân trắng. Sau khi cho tôm tiếp xúc với độc tố, nhóm nghiên cứu ghi nhận gan tụy sưng và nhạt màu, cấu trúc mô bị tổn thương, đồng thời tỷ lệ tế bào đi vào quá trình chết theo chương trình tăng lên. Các chỉ dấu liên quan đến stress oxy hóa, miễn dịch và chuyển hóa cũng thay đổi.

Dấu hiệu tổn thương tương tự cũng xuất hiện trong nghiên cứu thực địa của Soegianto và cộng sự tại Đông Java, Indonesia. Microcystin-LR được phát hiện trong nước ao cũng như trong mang và gan tụy của tôm. Những ao có hàm lượng độc tố cao hơn đồng thời ghi nhận tổn thương rõ hơn ở hai cơ quan này: mô mang tăng sinh và dày lên, trong khi gan tụy xuất hiện nhiều vùng không bào hóa và cấu trúc mô bị xáo trộn.

Những tổn thương này đáng lo ngại vì chúng xảy ra ở hai cơ quan rất quan trọng đối với sức khỏe của tôm. Mang đảm nhiệm trao đổi khí và điều hòa ion với môi trường nước; khi cấu trúc mang bị dày lên, hoạt động trao đổi này có thể bị cản trở. Gan tụy lại tham gia tiêu hóa, hấp thu và chuyển hóa dinh dưỡng cũng như giải độc; tổn thương ở gan tụy vì thế có thể làm các chức năng này hoạt động kém hiệu quả hơn.

Như vậy, tảo lam có thể gây hại cho ao nuôi theo nhiều cơ chế khác nhau. Khi đánh giá và lựa chọn biện pháp kiểm soát tảo, câu hỏi không chỉ là tảo có giảm hay không mà còn là biện pháp đó tác động lên loại tảo nào, bằng cơ chế gì và điều gì xảy ra sau khi tảo bị tác động.

Nguồn tham khảo

Casé, M., Eskinazi Leça, E., Neumann Leitão, S., Eskinazi Sant’Anna, E., Schwamborn, R., & Travassos de Moraes Junior, A. (2008). Plankton community as an indicator of water quality in tropical shrimp culture ponds. Marine Pollution Bulletin, 56(7), 1343–1352. https://doi.org/10.1016/j.marpolbul.2008.02.008

Chen, Z., Yuan, H., Zhang, S., Sharifuzzaman, S. M., & Chang, Z. (2024). Microcystin-LR induces histopathological injury and cell apoptosis in the hepatopancreas of white shrimp, Litopenaeus vannamei. Ecotoxicology and Environmental Safety, 285, 117059. https://doi.org/10.1016/j.ecoenv.2024.117059

Drobac Backović, D., & Tokodi, N. (2024). Blue revolution turning green? A global concern of cyanobacteria and cyanotoxins in freshwater aquaculture: A literature review. Journal of Environmental Management, 360, 121115. https://doi.org/10.1016/j.jenvman.2024.121115

Maa-iad, K., Keawtawee, T., & Seel-audom, M. (2023). Effect of cyanobacteria Limnothrix strain LmTK01 on the survival rate of shrimp Litopenaeus vannamei and factors effected on LmTK01 growth. Burapha Science Journal, 28(2), 976–990. https://science.buu.ac.th/ojs246_old/index.php/sci/article/view/4622

Massaut, L., & Ortiz, J. (2003). Cyanobacteria toxicity tested in shrimp larvae: Oscillatoria brevis reduces P. vannamei survival. Global Aquaculture Advocate, 90–92. https://www.globalseafood.org/advocate/cyanobacteria-toxicity-tested-in-shrimp-larvae/

Paerl, H. W., & Tucker, C. S. (1995). Ecology of blue-green algae in aquaculture ponds. Journal of the World Aquaculture Society, 26(2), 109–131. https://doi.org/10.1111/j.1749-7345.1995.tb00235.x

Soegianto, A., Mukholladun, W., Putranto, T. W. C., Marchellina, A., Manaf, L. B. A., Irnidayanti, Y., Hartl, M. G. J., & Payus, C. M. (2025). Evidence of microcystin bioaccumulation and its effects on structural alterations in various shrimp (Litopenaeus vannamei Boone, 1931) tissues from shrimp aquaculture in the northern coastal region of East Java, Indonesia. Marine Pollution Bulletin, 211, 117467. https://doi.org/10.1016/j.marpolbul.2024.117467