Quản lý tảo trong ao không phải ngồi chờ nước đổi màu rồi mới xử lý. Tảo luôn thay đổi theo thời tiết, lượng thức ăn, chất hữu cơ và điều kiện nước, nên cùng một ao có thể chuyển từ trạng thái ổn định sang bất lợi chỉ trong vài ngày.
Muốn nhận ra sự thay đổi sớm, người nuôi cần thường xuyên theo dõi các chỉ số chính gồm oxy hòa tan, pH, độ trong, màu nước và các yếu tố liên quan. Biết chỉ số đang ở mức nào là chưa đủ; cần theo dõi chúng thay đổi như thế nào trong suốt vụ nuôi.
Từ các chỉ số này, có thể xác định khi nào ao chỉ cần theo dõi thêm, khi nào nên điều chỉnh sớm và khi nào cần can thiệp trực tiếp để hạn chế rủi ro cho tôm.
Đọc thêm: Vì sao phải quản lý tảo trong ao nuôi?
Cần theo dõi những gì?
Để theo dõi tình trạng tảo, nên tập trung vào một số chỉ số chính gồm DO, pH, màu nước, độ trong và các yếu tố liên quan.
Các thông số dưới đây nên dùng như khoảng tham khảo kỹ thuật. Mức phù hợp thực tế còn phụ thuộc vào mật độ nuôi, độ mặn, nhiệt độ, hệ thống sục khí và công nghệ nuôi. Khi theo dõi, cần nhìn cả giá trị đo được và xu hướng thay đổi qua nhiều ngày.
Oxy hòa tan (DO)
Với ao nuôi tôm, oxy hòa tan (DO) nên duy trì trên 4 mg/L. Khoảng 5–7 mg/L thường được xem là thuận lợi cho nuôi tôm.
DO thường cao hơn vào ban ngày do tảo quang hợp và giảm dần sau khi trời tối. Thời điểm cần chú ý nhất là cuối đêm hoặc gần sáng, khi DO thường xuống thấp nhất.
Khi theo dõi, nên:
- đo DO gần sáng;
- nếu có điều kiện, đo thêm vào buổi chiều để biết mức dao động trong ngày;
- so sánh kết quả giữa các ngày.
Nếu DO gần sáng giảm dần qua nhiều ngày, cần kiểm tra thêm mật độ tảo, màu nước, pH và lượng chất hữu cơ trong ao. Không nên chờ đến khi DO xuống quá thấp mới xử lý.
pH
Khoảng 7,5–8,5 thường được xem là phù hợp cho ao nuôi tôm. pH trên 9,5 có thể gây bất lợi cho tôm và thường xuất hiện ở ao có quần thể tảo phát triển quá mạnh.
pH thường thấp hơn vào sáng sớm và tăng dần trong ngày khi tảo quang hợp, sử dụng CO₂ trong nước.
Nên đo pH vào hai thời điểm tương đối cố định:
- sáng sớm;
- buổi chiều.
Nếu pH buổi chiều tăng dần hoặc chênh lệch giữa sáng và chiều ngày càng lớn, cần kiểm tra thêm màu nước, độ trong và DO gần sáng. Đây có thể là dấu hiệu hoạt động quang hợp của tảo đang tăng mạnh.
Độ trong và màu nước
Độ trong khoảng 30–40 cm thường được dùng làm mức tham khảo thực hành cho ao tôm có tảo. Một số tài liệu kỹ thuật sử dụng khoảng rộng hơn, khoảng 25–45 cm.
Nếu độ trong giảm nhanh qua vài ngày, tảo có thể đang phát triển mạnh. Nếu ao đang có màu nước đậm nhưng độ trong tăng nhanh trong thời gian ngắn, cần kiểm tra xem quần thể tảo có đang suy giảm hay không.
Độ trong không chỉ phụ thuộc vào mật độ tảo. Bùn, chất hữu cơ và các hạt lơ lửng cũng có thể làm nước đục. Vì vậy cần quan sát thêm:
- màu nước;
- màu có thay đổi nhanh hay không;
- có váng hoặc mảng tảo nổi trên mặt nước không;
- độ trong thay đổi như thế nào so với những ngày trước.
Nên theo dõi màu nước và độ trong hằng ngày và so sánh với chính ao đó, thay vì dùng một màu nước cố định để đánh giá tốt hay xấu.
Độ kiềm
Với tôm thẻ chân trắng, khoảng 100–140 mg/L CaCO₃ có thể dùng làm mức tham khảo khá tốt. Trong các hệ thống nuôi khác nhau, khoảng vận hành phù hợp có thể rộng hơn.
Độ kiềm giúp ổn định pH. Khi độ kiềm thấp, pH có thể dao động mạnh hơn giữa sáng và chiều, đặc biệt khi tảo phát triển nhiều.
Không cần đo độ kiềm nhiều lần trong ngày như DO hay pH. Tuy nhiên, nên kiểm tra định kỳ và kiểm tra lại khi:
- pH bắt đầu dao động mạnh;
- sau mưa lớn;
- ao có thay đổi rõ về màu nước;
- cần điều chỉnh chất lượng nước.
Amoniac
Amoniac dạng không ion hóa NH₃ nên được giữ dưới 0,1 mg/L.
NH₃ độc hơn đối với tôm khi pH và nhiệt độ tăng. Vì vậy, ao có tảo phát triển mạnh và pH buổi chiều cao cần chú ý hơn đến chỉ tiêu này.
Nên kiểm tra amoniac khi:
- tảo phát triển rất dày;
- pH buổi chiều tăng cao;
- màu nước thay đổi nhanh;
- nghi ngờ tảo chết nhiều;
- tôm giảm ăn;
- chất hữu cơ tích lũy nhiều.
Sau khi một lượng lớn tảo chết, xác tảo phân hủy có thể làm tăng tải hữu cơ và giải phóng dinh dưỡng trở lại nước. Khi đó, theo dõi amoniac giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của quá trình phân hủy lên ao.
Thời tiết
Thời tiết không phải là chỉ tiêu chất lượng nước nhưng có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của tảo và oxy trong ao.
Một ao có nhiều tảo có thể vẫn giữ DO khá cao trong những ngày nắng. Khi trời chuyển nhiều mây hoặc mưa kéo dài, quang hợp giảm và lượng oxy tạo ra ban ngày cũng giảm, trong khi tảo, tôm và vi sinh vật vẫn tiếp tục hô hấp.
Trước và sau những đợt mưa hoặc nhiều ngày ít nắng, nên theo dõi sát hơn:
- DO gần sáng;
- pH;
- màu nước và độ trong;
- độ kiềm nếu pH thay đổi mạnh.
Có cần đếm và xác định loại tảo không?
Không nhất thiết phải đếm tảo hằng ngày.
Trong theo dõi thường xuyên, DO, pH, màu nước và độ trong đã cung cấp khá nhiều thông tin để đánh giá trạng thái của ao. Tuy nhiên, nên kiểm tra thành phần tảo khi:
- màu nước thay đổi bất thường;
- xuất hiện váng hoặc mảng nổi;
- tảo tăng rất nhanh;
- DO và pH biến động mạnh;
- nghi ngờ tảo lam hoặc một loại tảo bất lợi đang là tảo chủ đạo.
Khi đó, xác định loại tảo đang là chủ đạo sẽ hữu ích hơn việc chỉ biết tổng mật độ tảo cao hay thấp.
Đọc thêm: Tảo lam trong ao nuôi: Vì sao cần quan tâm?

Khi nào cần can thiệp và nên xử lý như thế nào?
Không phải cứ một chỉ số lệch khỏi khoảng tham khảo là phải xử lý tảo ngay. Trước khi can thiệp, cần xem chỉ số đang ở mức nào, thay đổi nhanh hay chậm và các chỉ số khác có thay đổi cùng lúc hay không.
Các chỉ số vẫn trong khoảng tham khảo nhưng đang xấu dần
Đây là giai đoạn nên điều chỉnh sớm, trước khi ao xuất hiện vấn đề rõ rệt.
Ví dụ, DO gần sáng vẫn trên 4 mg/L nhưng giảm từ 5,5 xuống 4,8 rồi 4,3 mg/L trong vài ngày. Cùng lúc đó, pH buổi chiều tăng dần và độ trong giảm nhanh. Khi các dấu hiệu này xuất hiện cùng nhau, khả năng tảo đang phát triển mạnh hoặc nhu cầu oxy trong ao đang tăng lên.
Ở giai đoạn này, chưa nhất thiết phải tác động trực tiếp lên tảo. Nên kiểm tra trước:
- lượng thức ăn và thức ăn dư;
- chất hữu cơ tích lũy;
- khả năng sục khí và tuần hoàn nước;
- diễn biến thời tiết trong những ngày tới.
Nếu lượng thức ăn đang tăng nhanh, thức ăn dư nhiều hoặc chất hữu cơ tích lũy rõ, nên điều chỉnh các yếu tố này trước. Nếu DO gần sáng đang giảm, cần tăng cường sục khí hoặc thời gian vận hành quạt nước để hạn chế nguy cơ thiếu oxy.
Ở giai đoạn này, nên xử lý sớm những nguyên nhân có thể điều chỉnh trước khi các chỉ số vượt khỏi khoảng phù hợp.
Một hoặc nhiều chỉ số đã ra khỏi khoảng phù hợp
Khi DO, pH, NH₃ hoặc các chỉ số khác đã ra khỏi khoảng tham khảo, cần xử lý vấn đề đang gây áp lực trực tiếp cho tôm trước.
Nếu DO gần sáng xuống dưới khoảng 4 mg/L, ưu tiên tăng oxy ngay và kiểm tra nguyên nhân làm nhu cầu oxy trong ao tăng. Có thể tăng thời gian vận hành quạt nước, sục khí hoặc tăng cường tuần hoàn tùy thiết kế ao.
Nếu pH buổi chiều tăng quá cao, cần kiểm tra mật độ tảo, độ kiềm và mức dao động pH giữa sáng với chiều. Không nên chỉ tìm cách hạ pH mà bỏ qua nguyên nhân làm tảo phát triển mạnh.
Nếu NH₃ tăng, cần xem đồng thời pH, nhiệt độ, lượng thức ăn và chất hữu cơ trong ao. Giảm thức ăn dư và các nguồn hữu cơ tiếp tục đi vào ao., duy trì oxy đủ cho quá trình phân hủy là những việc cần ưu tiên.
Một chỉ số vượt ngưỡng không có nghĩa nguyên nhân chắc chắn là tảo. Vì vậy, không nên thấy DO thấp hoặc pH cao rồi lập tức dùng biện pháp diệt tảo khi chưa kiểm tra các yếu tố liên quan.
Tảo suy giảm nhanh hoặc chết nhiều
Tảo giảm nhanh cũng là một tình huống cần can thiệp.
Các dấu hiệu thường gặp gồm:
- màu nước nhạt đi hoặc thay đổi rõ trong thời gian ngắn;
- độ trong tăng nhanh;
- DO giảm, đặc biệt vào gần sáng;
- sau đó NH₃ hoặc tải hữu cơ có thể tăng do xác tảo phân hủy.
Trong trường hợp này, không nên tiếp tục tìm cách làm tảo giảm thêm. Cần ưu tiên:
- tăng cường oxy;
- theo dõi DO gần sáng;
- kiểm tra NH₃;
- theo dõi chất hữu cơ và màu nước;
- loại bỏ hoặc giảm lượng sinh khối tảo chết nếu hệ thống cho phép.
Nếu lượng tảo chết lớn, quá trình phân hủy có thể tiếp tục tiêu thụ oxy trong vài ngày sau đó. Vì vậy, không nên chỉ kiểm tra DO ngay sau khi tảo giảm mà cần tiếp tục theo dõi trong những ngày tiếp theo.
Khi nào mới nên tác động trực tiếp lên tảo?
Biện pháp kiểm soát trực tiếp chỉ nên được cân nhắc khi quần thể tảo thực sự là nguyên nhân chính làm chất lượng nước xấu đi hoặc khi một loại tảo bất lợi đang là tảo chủ đạo.
Trước đó, cần kiểm tra xem vấn đề có thể được kiểm soát bằng cách giảm tải dinh dưỡng, điều chỉnh thức ăn, tăng oxy, cải thiện tuần hoàn nước hoặc quản lý chất hữu cơ hay không. Nếu những yếu tố này chưa được xử lý, việc chỉ làm giảm tảo thường không giải quyết được nguyên nhân khiến tảo tiếp tục phát triển.
Nếu vẫn cần can thiệp để kiểm soát tảo, có nhiều cách như thay nước, tăng cường tuần hoàn, sử dụng vi sinh hoặc dùng các chế phẩm tác động trực tiếp lên tảo.
Mỗi cách có ưu điểm, hạn chế và tốc độ tác động khác nhau. Có biện pháp phù hợp để điều chỉnh dần môi trường ao, nhưng cũng có biện pháp làm tảo giảm rất nhanh và kéo theo nguy cơ thiếu oxy hoặc tăng tải hữu cơ sau đó.
Vì vậy, lựa chọn phương pháp không nên chỉ dựa vào khả năng làm tảo giảm nhanh, mà cần xem tình trạng hiện tại của ao, nguyên nhân khiến tảo phát triển và ảnh hưởng có thể xảy ra sau xử lý.
Các phương pháp kiểm soát tảo, khi nào nên dùng và những rủi ro cần lưu ý được phân tích kỹ hơn trong bài dưới đây.
Đọc thêm: Các phương pháp kiểm soát tảo trong ao nuôi: Ưu, nhược điểm và cách lựa chọn
Nguồn tham khảo
Aquaculture Authority. (1999). Guidelines: Adopting improved technology for increasing production and productivity in traditional and improved traditional systems of shrimp farming. Government of India, Ministry of Agriculture, Department of Animal Husbandry and Dairying. https://www.fao.org/fishery/docs/CDrom/bobp/cd1/Bobp/Publns/MISC/GUIDELINES.pdf
Brunson, M. W., Lutz, C. G., & Durborow, R. M. (1994). Algae blooms in commercial fish production ponds (SRAC Publication No. 466). Southern Regional Aquaculture Center. https://srac.tamu.edu/fact-sheets/serve/113
Kungvankij, P., Chua, T. E., Pudadera, B. J., Jr., Corre, K. G., & Borlongan, E. (1986). Shrimp culture: Pond design, operation and management (NACA Training Manual Series No. 2). Network of Aquaculture Centres in Asia. https://www.fao.org/4/AC210E/AC210E00.htm
Nonwachai, T., Purivirojku, W., Chuchird, N., & Limsuwan, C. (2011). Effects of dissolved oxygen levels on growth, survival and immune response of juvenile Pacific white shrimp Litopenaeus vannamei. Journal of Fisheries and Environment, 35(3), 1–10. https://li01.tci-thaijo.org/index.php/JFE/article/view/80778
Pedrazzani, A. S., Cozer, N., Quintiliano, M. H., Tavares, C. P. dos S., Silva, U. de A. T. da, & Ostrensky, A. (2023). Non-invasive methods for assessing the welfare of farmed white-leg shrimp (Penaeus vannamei). Animals, 13(5), 807. https://doi.org/10.3390/ani13050807
Suriyaphan, J., Limsuwan, C., Chuchird, N., & Taparhudee, W. (2011). Effect of water and soil qualities on phytoplankton die-offs in intensive Pacific white shrimp (Litopenaeus vannamei) cultured ponds. Journal of Fisheries and Environment, 35(3), 11–21. https://li01.tci-thaijo.org/index.php/JFE/article/view/80780







